| số nhiều | barings |
baring all
lộ hết
baring your soul
lộ linh hồn của bạn
bare it all
lộ hết
bared teeth
răng để lộ
bared emotions
cảm xúc để lộ
bared their heads; baring secrets.See Synonyms at strip 1
khiến trần đầu của họ lộ ra; tiết lộ những bí mật. Xem Từ đồng nghĩa tại strip 1
baring all
lộ hết
baring your soul
lộ linh hồn của bạn
bare it all
lộ hết
bared teeth
răng để lộ
bared emotions
cảm xúc để lộ
bared their heads; baring secrets.See Synonyms at strip 1
khiến trần đầu của họ lộ ra; tiết lộ những bí mật. Xem Từ đồng nghĩa tại strip 1
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay