he showed his barings in the presentation.
anh ấy đã thể hiện quan điểm của mình trong buổi thuyết trình.
she felt comfortable revealing her barings to her friends.
cô ấy cảm thấy thoải mái khi bày tỏ quan điểm của mình với bạn bè.
understanding your barings is essential for personal growth.
hiểu rõ quan điểm của bạn là điều cần thiết cho sự phát triển cá nhân.
his barings were evident during the team meeting.
quan điểm của anh ấy rất rõ ràng trong cuộc họp nhóm.
she struggled to find her barings after the move.
cô ấy gặp khó khăn trong việc tìm ra quan điểm của mình sau khi chuyển đi.
they encouraged him to express his barings more openly.
họ khuyến khích anh ấy bày tỏ quan điểm của mình cởi mở hơn.
recognizing your barings can lead to better opportunities.
nhận ra quan điểm của bạn có thể dẫn đến những cơ hội tốt hơn.
he was praised for his barings in the project.
anh ấy đã được khen ngợi về quan điểm của mình trong dự án.
her barings helped her secure the job.
quan điểm của cô ấy đã giúp cô ấy có được công việc.
finding your barings in a new environment takes time.
việc tìm ra quan điểm của bạn trong một môi trường mới cần có thời gian.
he showed his barings in the presentation.
anh ấy đã thể hiện quan điểm của mình trong buổi thuyết trình.
she felt comfortable revealing her barings to her friends.
cô ấy cảm thấy thoải mái khi bày tỏ quan điểm của mình với bạn bè.
understanding your barings is essential for personal growth.
hiểu rõ quan điểm của bạn là điều cần thiết cho sự phát triển cá nhân.
his barings were evident during the team meeting.
quan điểm của anh ấy rất rõ ràng trong cuộc họp nhóm.
she struggled to find her barings after the move.
cô ấy gặp khó khăn trong việc tìm ra quan điểm của mình sau khi chuyển đi.
they encouraged him to express his barings more openly.
họ khuyến khích anh ấy bày tỏ quan điểm của mình cởi mở hơn.
recognizing your barings can lead to better opportunities.
nhận ra quan điểm của bạn có thể dẫn đến những cơ hội tốt hơn.
he was praised for his barings in the project.
anh ấy đã được khen ngợi về quan điểm của mình trong dự án.
her barings helped her secure the job.
quan điểm của cô ấy đã giúp cô ấy có được công việc.
finding your barings in a new environment takes time.
việc tìm ra quan điểm của bạn trong một môi trường mới cần có thời gian.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay