barkleys

[Mỹ]/ˈbɑːrkliːz/
[Anh]/ˈbɑːrkliːz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Barclay series

Cụm từ & Cách kết hợp

barkley's bakery

Bakery của Barkley

barkley's cookies

Bánh quy của Barkley

barkley's cereal

Cháo của Barkley

barkley's restaurant

Nhà hàng của Barkley

barkley's coffee

Cà phê của Barkley

barkley's tea

Trà của Barkley

barkley's brand

Thương hiệu của Barkley

barkley's ice cream

Sữa chua đông lạnh của Barkley

barkley's chips

Kẹo chip của Barkley

barkley's crackers

Bánh quy giòn của Barkley

Câu ví dụ

barkley's theory revolutionized the field of psychology.

Lý thuyết của Barkley đã cách mạng hóa lĩnh vực tâm lý học.

many researchers have built upon barkley's framework.

Nhiều nhà nghiên cứu đã xây dựng trên khung lý thuyết của Barkley.

barkley's approach to adhd has been widely adopted.

Phương pháp của Barkley đối với ADHD đã được áp dụng rộng rãi.

the new study challenges barkley's original hypothesis.

Nghiên cứu mới này thách thức giả thuyết ban đầu của Barkley.

barkley's research methodology has become a standard in the field.

Phương pháp nghiên cứu của Barkley đã trở thành tiêu chuẩn trong lĩnh vực.

students often study barkley's principles in their psychology courses.

Sinh viên thường học các nguyên tắc của Barkley trong các khóa học tâm lý học của họ.

barkley's work on attention disorders changed clinical practice.

Công trình của Barkley về các rối loạn chú ý đã thay đổi thực hành lâm sàng.

critics have questioned some of barkley's conclusions.

Các nhà phê bình đã đặt câu hỏi về một số kết luận của Barkley.

the conference focused on applying barkley's methods.

Hội nghị tập trung vào việc áp dụng các phương pháp của Barkley.

barkley's contributions to neuroscience are significant.

Các đóng góp của Barkley cho thần kinh học là đáng kể.

many clinicians follow barkley's diagnostic criteria.

Nhiều chuyên gia lâm sàng tuân theo tiêu chí chẩn đoán của Barkley.

barkley's model has been adapted for different cultural contexts.

Mô hình của Barkley đã được điều chỉnh cho các bối cảnh văn hóa khác nhau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay