barnacle-attracting surface
bề mặt hút nhuyễn thể
highly barnacle-attracting
hút nhuyễn thể cao
barnacle-attracting material
vật liệu hút nhuyễn thể
being barnacle-attracting
tính hút nhuyễn thể
barnacle-attracting zones
vùng hút nhuyễn thể
extremely barnacle-attracting
hút nhuyễn thể cực kỳ
barnacle-attracting effect
hiệu ứng hút nhuyễn thể
naturally barnacle-attracting
tự nhiên hút nhuyễn thể
barnacle-attracting sites
khu vực hút nhuyễn thể
barnacle-attracting qualities
tính chất hút nhuyễn thể
the barnacle-attracting surface of the hull slowed the ship's progress.
Bề mặt thu hút nhuyễn thể trên thân tàu đã làm chậm tiến độ của con tàu.
we noticed a barnacle-attracting film on the underwater pipeline.
Chúng tôi nhận thấy một lớp màng thu hút nhuyễn thể trên đường ống ngầm.
the rocky coastline is notoriously barnacle-attracting.
Bờ biển đá nổi tiếng là nơi thu hút nhuyễn thể.
the research focused on barnacle-attracting compounds in seawater.
Nghiên cứu tập trung vào các hợp chất thu hút nhuyễn thể trong nước biển.
the diver pointed out the barnacle-attracting areas on the dock.
Người thợ lặn chỉ ra các khu vực thu hút nhuyễn thể trên bến tàu.
the boat's barnacle-attracting qualities required frequent cleaning.
Tính chất thu hút nhuyễn thể của thuyền yêu cầu phải làm sạch thường xuyên.
the experiment tested a barnacle-attracting polymer coating.
Thí nghiệm kiểm tra lớp phủ polyme thu hút nhuyễn thể.
the old pier was heavily barnacle-attracting after years of neglect.
Cái bến cũ kỹ bị thu hút nhuyễn thể nặng nề sau nhiều năm bị bỏ bê.
the scientists studied the barnacle-attracting mechanisms of the rock.
Các nhà khoa học nghiên cứu các cơ chế thu hút nhuyễn thể của đá.
the barnacle-attracting environment supported a diverse ecosystem.
Môi trường thu hút nhuyễn thể hỗ trợ một hệ sinh thái đa dạng.
the ship's hull had a particularly barnacle-attracting texture.
Thân tàu có kết cấu đặc biệt thu hút nhuyễn thể.
barnacle-attracting surface
bề mặt hút nhuyễn thể
highly barnacle-attracting
hút nhuyễn thể cao
barnacle-attracting material
vật liệu hút nhuyễn thể
being barnacle-attracting
tính hút nhuyễn thể
barnacle-attracting zones
vùng hút nhuyễn thể
extremely barnacle-attracting
hút nhuyễn thể cực kỳ
barnacle-attracting effect
hiệu ứng hút nhuyễn thể
naturally barnacle-attracting
tự nhiên hút nhuyễn thể
barnacle-attracting sites
khu vực hút nhuyễn thể
barnacle-attracting qualities
tính chất hút nhuyễn thể
the barnacle-attracting surface of the hull slowed the ship's progress.
Bề mặt thu hút nhuyễn thể trên thân tàu đã làm chậm tiến độ của con tàu.
we noticed a barnacle-attracting film on the underwater pipeline.
Chúng tôi nhận thấy một lớp màng thu hút nhuyễn thể trên đường ống ngầm.
the rocky coastline is notoriously barnacle-attracting.
Bờ biển đá nổi tiếng là nơi thu hút nhuyễn thể.
the research focused on barnacle-attracting compounds in seawater.
Nghiên cứu tập trung vào các hợp chất thu hút nhuyễn thể trong nước biển.
the diver pointed out the barnacle-attracting areas on the dock.
Người thợ lặn chỉ ra các khu vực thu hút nhuyễn thể trên bến tàu.
the boat's barnacle-attracting qualities required frequent cleaning.
Tính chất thu hút nhuyễn thể của thuyền yêu cầu phải làm sạch thường xuyên.
the experiment tested a barnacle-attracting polymer coating.
Thí nghiệm kiểm tra lớp phủ polyme thu hút nhuyễn thể.
the old pier was heavily barnacle-attracting after years of neglect.
Cái bến cũ kỹ bị thu hút nhuyễn thể nặng nề sau nhiều năm bị bỏ bê.
the scientists studied the barnacle-attracting mechanisms of the rock.
Các nhà khoa học nghiên cứu các cơ chế thu hút nhuyễn thể của đá.
the barnacle-attracting environment supported a diverse ecosystem.
Môi trường thu hút nhuyễn thể hỗ trợ một hệ sinh thái đa dạng.
the ship's hull had a particularly barnacle-attracting texture.
Thân tàu có kết cấu đặc biệt thu hút nhuyễn thể.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now