magnetizing force
lực từ hóa
magnetizing effect
hiệu ứng từ hóa
strongly magnetizing
từ hóa mạnh
self-magnetizing
tự từ hóa
magnetizing process
quá trình từ hóa
magnetizing field
trường từ hóa
magnetizing agent
chất từ hóa
being magnetizing
đang từ hóa
magnetized quickly
từ hóa nhanh chóng
magnetizing material
vật liệu từ hóa
the speaker's passionate delivery was magnetizing the audience.
Cách trình bày nhiệt huyết của diễn giả đã thu hút khán giả.
the company is using magnetizing technology to improve product performance.
Công ty đang sử dụng công nghệ magnetizing để cải thiện hiệu suất sản phẩm.
the artist's unique style has a magnetizing effect on viewers.
Phong cách độc đáo của họa sĩ có tác dụng thu hút người xem.
the new marketing campaign aims at magnetizing a younger demographic.
Chiến dịch marketing mới nhằm mục tiêu thu hút một nhóm nhân khẩu học trẻ hơn.
he found the politician's charisma incredibly magnetizing.
Anh thấy sự lôi cuốn của chính trị gia vô cùng đáng chú ý.
the museum exhibit featured magnetizing displays of ancient artifacts.
Triển lãm bảo tàng trưng bày các hiện vật cổ đại một cách thu hút.
the band's energetic performance was magnetizing the crowd to the stage.
Sự biểu diễn tràn đầy năng lượng của ban nhạc đã thu hút khán giả lên sân khấu.
the professor's engaging lecture was magnetizing students to the subject.
Bài giảng hấp dẫn của giáo sư đã thu hút sinh viên đến với môn học.
the city's vibrant nightlife is magnetizing tourists from around the world.
Cuộc sống về đêm sôi động của thành phố đang thu hút khách du lịch từ khắp nơi trên thế giới.
the company hopes to magnetize investors with their innovative business plan.
Công ty hy vọng sẽ thu hút các nhà đầu tư bằng kế hoạch kinh doanh sáng tạo của họ.
the aroma of freshly baked bread was magnetizing passersby to the bakery.
Mùi thơm của bánh mì mới nướng đã thu hút những người đi đường đến tiệm bánh.
magnetizing force
lực từ hóa
magnetizing effect
hiệu ứng từ hóa
strongly magnetizing
từ hóa mạnh
self-magnetizing
tự từ hóa
magnetizing process
quá trình từ hóa
magnetizing field
trường từ hóa
magnetizing agent
chất từ hóa
being magnetizing
đang từ hóa
magnetized quickly
từ hóa nhanh chóng
magnetizing material
vật liệu từ hóa
the speaker's passionate delivery was magnetizing the audience.
Cách trình bày nhiệt huyết của diễn giả đã thu hút khán giả.
the company is using magnetizing technology to improve product performance.
Công ty đang sử dụng công nghệ magnetizing để cải thiện hiệu suất sản phẩm.
the artist's unique style has a magnetizing effect on viewers.
Phong cách độc đáo của họa sĩ có tác dụng thu hút người xem.
the new marketing campaign aims at magnetizing a younger demographic.
Chiến dịch marketing mới nhằm mục tiêu thu hút một nhóm nhân khẩu học trẻ hơn.
he found the politician's charisma incredibly magnetizing.
Anh thấy sự lôi cuốn của chính trị gia vô cùng đáng chú ý.
the museum exhibit featured magnetizing displays of ancient artifacts.
Triển lãm bảo tàng trưng bày các hiện vật cổ đại một cách thu hút.
the band's energetic performance was magnetizing the crowd to the stage.
Sự biểu diễn tràn đầy năng lượng của ban nhạc đã thu hút khán giả lên sân khấu.
the professor's engaging lecture was magnetizing students to the subject.
Bài giảng hấp dẫn của giáo sư đã thu hút sinh viên đến với môn học.
the city's vibrant nightlife is magnetizing tourists from around the world.
Cuộc sống về đêm sôi động của thành phố đang thu hút khách du lịch từ khắp nơi trên thế giới.
the company hopes to magnetize investors with their innovative business plan.
Công ty hy vọng sẽ thu hút các nhà đầu tư bằng kế hoạch kinh doanh sáng tạo của họ.
the aroma of freshly baked bread was magnetizing passersby to the bakery.
Mùi thơm của bánh mì mới nướng đã thu hút những người đi đường đến tiệm bánh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay