barnicle

[Mỹ]/ˈbɑːnɪkl/
[Anh]/ˈbɑːrnɪkl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.[Tên] Barnicle; Cách viết thay thế của barnacle (một loài giáp xác biển)
Các dạng của từ
số nhiềubarnicles

Cụm từ & Cách kết hợp

remove barnicle

Loại bỏ cua biển

barnicle-covered

Được bao phủ bởi cua biển

barnicle growth

Tăng trưởng cua biển

clean barnicles

Làm sạch cua biển

barnicle removal

Loại bỏ cua biển

Câu ví dụ

the barnacle encrusted hull of the ship significantly reduced its speed.

Thân tàu bị bám nhiều rong biển đã làm giảm đáng kể tốc độ di chuyển của nó.

saltwater anglers often find barnacles clinging to their crab traps.

Những người câu cá ở vùng nước mặn thường phát hiện thấy rong biển bám vào các cái bẫy cua của họ.

removing a barnacle from a rock requires a surprising amount of force.

Việc loại bỏ một con rong biển khỏi một tảng đá đòi hỏi một lượng lực đáng ngạc nhiên.

the biologist is studying the life cycle of the common acorn barnacle.

Người sinh vật học đang nghiên cứu vòng đời của loài rong biển dừa phổ biến.

he felt a sharp pain when he stepped on a sharp barnacle shell.

Anh ta cảm thấy một cơn đau nhói khi vô tình bước phải vỏ rong biển sắc nhọn.

every spring, the maintenance crew scrapes the barnacles off the dock pilings.

Mỗi mùa xuân, nhóm bảo trì đều cạo sạch rong biển bám trên các cọc mỏng của bến cảng.

the gooseneck barnacle is considered a delicacy in spanish cuisine.

Loài rong biển cổng gáy được coi là một món ăn ngon trong ẩm thực Tây Ban Nha.

whales often carry a heavy load of barnacles on their massive heads.

Whales thường mang theo một lượng lớn rong biển trên những cái đầu khổng lồ của chúng.

the coastal tide pool was filled with colorful sea anemones and barnacles.

Đáy bể sóng ven biển đầy ắp những con sứa biển nhiều màu sắc và rong biển.

a single barnacle attaches itself permanently to a hard surface filter feeding.

Một con rong biển đơn lẻ sẽ bám chắc vào một bề mặt cứng để lọc thức ăn.

regular hull cleaning is necessary to prevent barnacle growth on yachts.

Vệ sinh thân tàu định kỳ là cần thiết để ngăn chặn sự phát triển của rong biển trên các con tàu du lịch.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay