barnlike

[Mỹ]/ˈbɑːn.laɪk/
[Anh]/ˈbɑːrn.laɪk/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

barnlike building

barnlike structure

barnlike interior

barnlike exterior

barnlike roof

barnlike loft

barnlike hall

barnlike space

barnlike vibe

barnlike design

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay