barny

[Mỹ]/ˈbɑːni/
[Anh]/ˈbɑːrni/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. (Không chính thức) Một cuộc cãi vã ồn ào, tranh cãi hoặc đánh nhau; (Danh từ riêng) Một dạng thu nhỏ của tên Barnaby hoặc Bernard.
Word Forms
so sánh hơnbarnier
số nhiềubarnies

Cụm từ & Cách kết hợp

barny bag

Vietnamese_translation

barny cake

Vietnamese_translation

barny bear

Vietnamese_translation

barny biscuit

Vietnamese_translation

barny snack

Vietnamese_translation

little barny

Vietnamese_translation

barny chocolate

Vietnamese_translation

barny box

Vietnamese_translation

barny treat

Vietnamese_translation

sweet barny

Vietnamese_translation

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay