| hiện tại phân từ | barnstorming |
| ngôi thứ ba số ít | barnstorms |
| thì quá khứ | barnstormed |
| quá khứ phân từ | barnstormed |
barnstorm the competition
vượt qua đối thủ một cách ấn tượng
barnstorm with enthusiasm
thi đấu nhiệt tình và ấn tượng
they decided to barnstorm across the country to promote their new show.
Họ quyết định đi lưu diễn khắp cả nước để quảng bá chương trình mới của họ.
the politician plans to barnstorm small towns to gain support.
Nhà chính trị có kế hoạch đi lưu diễn ở các thị trấn nhỏ để giành được sự ủng hộ.
during the summer, the team will barnstorm various festivals.
Trong suốt mùa hè, đội sẽ đi lưu diễn tại nhiều lễ hội khác nhau.
the actors barnstormed through the midwest, performing in local theaters.
Các diễn viên đã lưu diễn khắp miền Trung Tây, biểu diễn tại các nhà hát địa phương.
she barnstormed her way into the hearts of the audience.
Cô ấy đã giành được sự yêu mến của khán giả bằng cách lưu diễn.
they will barnstorm the region to raise awareness about climate change.
Họ sẽ đi lưu diễn trong khu vực để nâng cao nhận thức về biến đổi khí hậu.
the band plans to barnstorm the east coast this fall.
Ban nhạc có kế hoạch lưu diễn dọc theo Bờ Đông vào mùa thu này.
he barnstormed through college campuses to share his message.
Anh ấy đã lưu diễn qua các khuôn viên trường đại học để chia sẻ thông điệp của mình.
the team barnstormed during the off-season to keep their skills sharp.
Đội đã lưu diễn trong thời gian nghỉ thi đấu để duy trì kỹ năng của họ.
they used social media to barnstorm their campaign effectively.
Họ đã sử dụng mạng xã hội để quảng bá chiến dịch của mình một cách hiệu quả.
barnstorm the competition
vượt qua đối thủ một cách ấn tượng
barnstorm with enthusiasm
thi đấu nhiệt tình và ấn tượng
they decided to barnstorm across the country to promote their new show.
Họ quyết định đi lưu diễn khắp cả nước để quảng bá chương trình mới của họ.
the politician plans to barnstorm small towns to gain support.
Nhà chính trị có kế hoạch đi lưu diễn ở các thị trấn nhỏ để giành được sự ủng hộ.
during the summer, the team will barnstorm various festivals.
Trong suốt mùa hè, đội sẽ đi lưu diễn tại nhiều lễ hội khác nhau.
the actors barnstormed through the midwest, performing in local theaters.
Các diễn viên đã lưu diễn khắp miền Trung Tây, biểu diễn tại các nhà hát địa phương.
she barnstormed her way into the hearts of the audience.
Cô ấy đã giành được sự yêu mến của khán giả bằng cách lưu diễn.
they will barnstorm the region to raise awareness about climate change.
Họ sẽ đi lưu diễn trong khu vực để nâng cao nhận thức về biến đổi khí hậu.
the band plans to barnstorm the east coast this fall.
Ban nhạc có kế hoạch lưu diễn dọc theo Bờ Đông vào mùa thu này.
he barnstormed through college campuses to share his message.
Anh ấy đã lưu diễn qua các khuôn viên trường đại học để chia sẻ thông điệp của mình.
the team barnstormed during the off-season to keep their skills sharp.
Đội đã lưu diễn trong thời gian nghỉ thi đấu để duy trì kỹ năng của họ.
they used social media to barnstorm their campaign effectively.
Họ đã sử dụng mạng xã hội để quảng bá chiến dịch của mình một cách hiệu quả.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay