| hiện tại phân từ | barnstorming |
his barnstorming oratory has been sorely missed.
Bài diễn thuyết đầy nhiệt huyết của ông đã bị mọi người nhớ rất nhiều.
" Roy giggled and oohed at the aerobatics but took in the old man's crusty, smiling face and barnstorming joie de vivre silently, with great attention.
“ Roy khúc khích và kêu lên thích thú trước những màn nhào lộn nhưng vẫn lặng lẽ quan sát với sự chú ý lớn lao khuôn mặt già nua, tươi cười và niềm vui sống đầy nhiệt huyết của người đàn ông già.”
The politician delivered a barnstorming speech to rally the crowd.
Nhà chính trị đã đưa ra một bài phát biểu đầy nhiệt huyết để cổ vũ đám đông.
The team put on a barnstorming performance to win the championship.
Đội đã có một màn trình diễn đầy nhiệt huyết để giành chức vô địch.
The singer's barnstorming concert drew a huge audience.
Chương trình hòa nhạc đầy nhiệt huyết của ca sĩ đã thu hút một lượng khán giả lớn.
The company's barnstorming marketing campaign boosted sales significantly.
Chiến dịch quảng bá đầy nhiệt huyết của công ty đã tăng doanh số bán hàng đáng kể.
The actor gave a barnstorming portrayal of the character, earning critical acclaim.
Diễn viên đã thể hiện xuất sắc nhân vật, nhận được sự đánh giá cao từ giới phê bình.
The athlete's barnstorming performance broke records.
Màn trình diễn đầy nhiệt huyết của vận động viên đã phá kỷ lục.
The band's barnstorming tour sold out venues across the country.
Chuyến lưu diễn đầy nhiệt huyết của ban nhạc đã bán hết vé ở khắp cả nước.
The author's barnstorming book became a bestseller.
Cuốn sách đầy nhiệt huyết của tác giả đã trở thành sách bán chạy nhất.
The chef's barnstorming cooking demonstration wowed the audience.
Buổi biểu diễn nấu ăn đầy nhiệt huyết của đầu bếp đã khiến khán giả kinh ngạc.
The team's barnstorming comeback in the second half secured their victory.
Đội đã có một màn lật ngược tình thế đầy nhiệt huyết trong hiệp hai, đảm bảo chiến thắng của họ.
his barnstorming oratory has been sorely missed.
Bài diễn thuyết đầy nhiệt huyết của ông đã bị mọi người nhớ rất nhiều.
" Roy giggled and oohed at the aerobatics but took in the old man's crusty, smiling face and barnstorming joie de vivre silently, with great attention.
“ Roy khúc khích và kêu lên thích thú trước những màn nhào lộn nhưng vẫn lặng lẽ quan sát với sự chú ý lớn lao khuôn mặt già nua, tươi cười và niềm vui sống đầy nhiệt huyết của người đàn ông già.”
The politician delivered a barnstorming speech to rally the crowd.
Nhà chính trị đã đưa ra một bài phát biểu đầy nhiệt huyết để cổ vũ đám đông.
The team put on a barnstorming performance to win the championship.
Đội đã có một màn trình diễn đầy nhiệt huyết để giành chức vô địch.
The singer's barnstorming concert drew a huge audience.
Chương trình hòa nhạc đầy nhiệt huyết của ca sĩ đã thu hút một lượng khán giả lớn.
The company's barnstorming marketing campaign boosted sales significantly.
Chiến dịch quảng bá đầy nhiệt huyết của công ty đã tăng doanh số bán hàng đáng kể.
The actor gave a barnstorming portrayal of the character, earning critical acclaim.
Diễn viên đã thể hiện xuất sắc nhân vật, nhận được sự đánh giá cao từ giới phê bình.
The athlete's barnstorming performance broke records.
Màn trình diễn đầy nhiệt huyết của vận động viên đã phá kỷ lục.
The band's barnstorming tour sold out venues across the country.
Chuyến lưu diễn đầy nhiệt huyết của ban nhạc đã bán hết vé ở khắp cả nước.
The author's barnstorming book became a bestseller.
Cuốn sách đầy nhiệt huyết của tác giả đã trở thành sách bán chạy nhất.
The chef's barnstorming cooking demonstration wowed the audience.
Buổi biểu diễn nấu ăn đầy nhiệt huyết của đầu bếp đã khiến khán giả kinh ngạc.
The team's barnstorming comeback in the second half secured their victory.
Đội đã có một màn lật ngược tình thế đầy nhiệt huyết trong hiệp hai, đảm bảo chiến thắng của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay