barong

[Mỹ]/bəˈrɒŋ/
[Anh]/baˈroŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một con dao lớn, rộng được sử dụng bởi người bản địa ở Philippines.; Một con dao lớn, rộng được sử dụng bởi người Moro ở Philippines.
Các dạng của từ
số nhiềubarongs

Cụm từ & Cách kết hợp

barong tagalog

áo dài thượng nghị

wearing a barong

mặc áo dài thượng nghị

traditional barong designs

thiết kế áo dài thượng nghị truyền thống

modern barong styles

phong cách áo dài thượng nghị hiện đại

barong fabric choices

lựa chọn chất liệu vải áo dài thượng nghị

barong embroidery patterns

mẫu thêu trên áo dài thượng nghị

barong and accessories

áo dài thượng nghị và phụ kiện

Câu ví dụ

he wore a traditional barong to the wedding.

anh ấy đã mặc một bộ barong truyền thống đến đám cưới.

the barong is often made of lightweight fabric.

barong thường được làm từ vải nhẹ.

she chose a colorful barong for the festival.

cô ấy đã chọn một bộ barong nhiều màu sắc cho lễ hội.

barong is a symbol of filipino culture.

barong là biểu tượng của văn hóa Filipino.

he feels comfortable wearing a barong during celebrations.

anh ấy cảm thấy thoải mái khi mặc barong trong các lễ hội.

the barong is often paired with dress pants.

barong thường được phối với quần tây.

many people admire the intricate designs of barongs.

rất nhiều người ngưỡng mộ những thiết kế phức tạp của barong.

barong is commonly worn by men in formal events.

barong thường được đàn ông mặc trong các sự kiện trang trọng.

he gifted his father a beautiful barong for his birthday.

anh ấy đã tặng bố của mình một bộ barong đẹp nhân dịp sinh nhật.

the barong is a popular choice for cultural performances.

barong là một lựa chọn phổ biến cho các buổi biểu diễn văn hóa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay