barramundi fillets
phi lê cá lóc
fresh barramundi
cá lóc tươi
grilled barramundi steak
bít tết cá lóc nướng
barramundi recipe
công thức nấu cá lóc
pan-seared barramundi
cá lóc áp chảo
barramundi and vegetables
cá lóc và rau củ
baked barramundi
cá lóc nướng
barramundi fish tacos
bánh tacos cá lóc
we had barramundi for dinner last night.
Chúng tôi đã ăn cá barramundi tối qua.
barramundi is a popular fish in australian cuisine.
Cá barramundi là một loại cá phổ biến trong ẩm thực Úc.
she loves to grill barramundi with lemon and herbs.
Cô ấy thích nướng cá barramundi với chanh và các loại thảo mộc.
barramundi can be found in both freshwater and saltwater.
Cá barramundi có thể được tìm thấy cả ở nước ngọt và nước mặn.
many restaurants serve barramundi as a specialty dish.
Nhiều nhà hàng phục vụ cá barramundi như một món đặc biệt.
he caught a large barramundi while fishing.
Anh ta đã bắt được một con cá barramundi lớn khi đang câu cá.
barramundi has a mild flavor that pairs well with spices.
Cá barramundi có hương vị nhẹ nhàng, rất hợp với các loại gia vị.
they recommend barramundi for a healthy diet.
Họ khuyên nên ăn cá barramundi cho một chế độ ăn uống lành mạnh.
cooking barramundi is easy and quick.
Nấu cá barramundi rất dễ dàng và nhanh chóng.
she ordered barramundi with a side of vegetables.
Cô ấy đã gọi món cá barramundi với một đĩa rau.
barramundi fillets
phi lê cá lóc
fresh barramundi
cá lóc tươi
grilled barramundi steak
bít tết cá lóc nướng
barramundi recipe
công thức nấu cá lóc
pan-seared barramundi
cá lóc áp chảo
barramundi and vegetables
cá lóc và rau củ
baked barramundi
cá lóc nướng
barramundi fish tacos
bánh tacos cá lóc
we had barramundi for dinner last night.
Chúng tôi đã ăn cá barramundi tối qua.
barramundi is a popular fish in australian cuisine.
Cá barramundi là một loại cá phổ biến trong ẩm thực Úc.
she loves to grill barramundi with lemon and herbs.
Cô ấy thích nướng cá barramundi với chanh và các loại thảo mộc.
barramundi can be found in both freshwater and saltwater.
Cá barramundi có thể được tìm thấy cả ở nước ngọt và nước mặn.
many restaurants serve barramundi as a specialty dish.
Nhiều nhà hàng phục vụ cá barramundi như một món đặc biệt.
he caught a large barramundi while fishing.
Anh ta đã bắt được một con cá barramundi lớn khi đang câu cá.
barramundi has a mild flavor that pairs well with spices.
Cá barramundi có hương vị nhẹ nhàng, rất hợp với các loại gia vị.
they recommend barramundi for a healthy diet.
Họ khuyên nên ăn cá barramundi cho một chế độ ăn uống lành mạnh.
cooking barramundi is easy and quick.
Nấu cá barramundi rất dễ dàng và nhanh chóng.
she ordered barramundi with a side of vegetables.
Cô ấy đã gọi món cá barramundi với một đĩa rau.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay