barraters

[Mỹ]/ˈbærəˌtərz/
[Anh]/ˈbærəˌtərz/

Dịch

n. những người khuyến khích người khác kiện tụng hoặc tiến hành các thủ tục pháp lý vì lợi ích cá nhân; những người buôn bán các vị trí tôn giáo hoặc chính thức.

Cụm từ & Cách kết hợp

court of barraters

toà các kẻ lừa đảo

condemn the barraters

cấm đoán các kẻ lừa đảo

expose the barraters

phơi bày những kẻ lừa đảo

barraters are everywhere

các kẻ lừa đảo ở khắp mọi nơi

the barraters' schemes

các kế hoạch của những kẻ lừa đảo

fight against barraters

đấu tranh chống lại những kẻ lừa đảo

the barraters' influence

sự ảnh hưởng của những kẻ lừa đảo

Câu ví dụ

the barraters were caught in a legal dispute.

Những kẻ lợi dụng đã bị bắt gặp trong một tranh chấp pháp lý.

it is essential to identify barraters in any negotiation.

Điều cần thiết là phải xác định những kẻ lợi dụng trong bất kỳ cuộc đàm phán nào.

barraters often manipulate the terms of the agreement.

Những kẻ lợi dụng thường xuyên thao túng các điều khoản của thỏa thuận.

the court ruled against the barraters in the case.

Tòa án đã ra phán quyết chống lại những kẻ lợi dụng trong vụ án đó.

many barraters are skilled negotiators.

Nhiều kẻ lợi dụng là những người đàm phán lành nghề.

we need to address the actions of the barraters.

Chúng ta cần giải quyết hành động của những kẻ lợi dụng.

barraters can create significant obstacles in discussions.

Những kẻ lợi dụng có thể tạo ra những trở ngại đáng kể trong các cuộc thảo luận.

the barraters were accused of unethical practices.

Những kẻ lợi dụng bị cáo buộc có hành vi phi đạo đức.

understanding the motivations of barraters is crucial.

Hiểu được động cơ của những kẻ lợi dụng là rất quan trọng.

effective strategies can neutralize the influence of barraters.

Các chiến lược hiệu quả có thể vô hiệu hóa ảnh hưởng của những kẻ lợi dụng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay