barrel-making

[Mỹ]/[ˈbærəl ˈmeɪkɪŋ]/
[Anh]/[ˈbærəl ˈmeɪkɪŋ]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Nghề hoặc quy trình làm thùng; một xưởng hoặc doanh nghiệp nơi làm thùng.
v. Làm thùng.

Cụm từ & Cách kết hợp

barrel-making process

quy trình làm thùng

barrel-making skills

kỹ năng làm thùng

barrel-making tools

công cụ làm thùng

barrel-making tradition

truyền thống làm thùng

barrel-making workshop

phòng workshop làm thùng

barrel-making time

thời gian làm thùng

barrel-making craft

nghệ thuật làm thùng

Câu ví dụ

the craftsman specialized in barrel-making for over thirty years.

Người thợ thủ công đã chuyên môn hóa trong lĩnh vực làm thùng gỗ trong hơn ba mươi năm.

traditional barrel-making techniques are passed down through generations.

Các kỹ thuật truyền thống trong việc làm thùng gỗ được truyền lại qua nhiều thế hệ.

we observed a fascinating demonstration of barrel-making at the distillery.

Chúng tôi đã chứng kiến một buổi trình diễn hấp dẫn về cách làm thùng gỗ tại nhà máy chưng cất.

the aroma of oak permeated the workshop during barrel-making.

Mùi hương của gỗ sồi lan tỏa khắp xưởng trong quá trình làm thùng gỗ.

barrel-making requires patience, skill, and a keen eye for detail.

Làm thùng gỗ đòi hỏi sự kiên nhẫn, kỹ năng và khả năng quan sát chi tiết.

the company invested in new equipment to improve barrel-making efficiency.

Công ty đã đầu tư vào thiết bị mới để nâng cao hiệu quả trong quá trình làm thùng gỗ.

he learned the basics of barrel-making from his father.

Anh ấy đã học những kiến thức cơ bản về làm thùng gỗ từ cha mình.

the barrel-making process involves bending and heating the wood.

Quy trình làm thùng gỗ bao gồm việc uốn và làm nóng gỗ.

sustainable forestry practices are crucial for responsible barrel-making.

Các thực hành lâm nghiệp bền vững là rất quan trọng đối với việc làm thùng gỗ có trách nhiệm.

the distillery sources high-quality oak for its barrel-making operations.

Nhà máy chưng cất tìm nguồn gỗ sồi chất lượng cao cho các hoạt động làm thùng gỗ của mình.

barrel-making is a vital part of the whiskey production process.

Làm thùng gỗ là một phần quan trọng trong quy trình sản xuất rượu whiskey.

the museum showcased the history of barrel-making in the region.

Bảo tàng đã trưng bày lịch sử về nghề làm thùng gỗ trong khu vực.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay