| số nhiều | barrelhouses |
barrelhouse piano
piano quán bar
barrelhouse blues
blues quán bar
classic barrelhouse rhythms
nhịp điệu quán bar cổ điển
a barrelhouse boogie
một điệu boogie quán bar
barrelhouse music style
phong cách âm nhạc quán bar
the musicians played in a lively barrelhouse.
Các nhạc sĩ đã chơi nhạc trong một quán rượu sôi động.
we enjoyed the blues at the local barrelhouse.
Chúng tôi đã tận hưởng nhạc blues tại quán rượu địa phương.
the barrelhouse was packed with dancing patrons.
Quán rượu tràn ngập những người tham gia khiêu vũ.
she loves the atmosphere of a barrelhouse.
Cô ấy yêu thích không khí của một quán rượu.
they opened a new barrelhouse downtown.
Họ đã mở một quán rượu mới ở trung tâm thành phố.
the barrelhouse featured live music every weekend.
Quán rượu có các buổi biểu diễn âm nhạc trực tiếp vào mỗi cuối tuần.
he spent the evening at the barrelhouse with friends.
Anh ấy đã dành buổi tối tại quán rượu với bạn bè.
barrelhouse culture is rich in history.
Văn hóa quán rượu giàu lịch sử.
they serve the best cocktails at the barrelhouse.
Họ phục vụ những ly cocktail ngon nhất tại quán rượu.
the barrelhouse has a great selection of beers.
Quán rượu có nhiều loại bia tuyệt vời.
barrelhouse piano
piano quán bar
barrelhouse blues
blues quán bar
classic barrelhouse rhythms
nhịp điệu quán bar cổ điển
a barrelhouse boogie
một điệu boogie quán bar
barrelhouse music style
phong cách âm nhạc quán bar
the musicians played in a lively barrelhouse.
Các nhạc sĩ đã chơi nhạc trong một quán rượu sôi động.
we enjoyed the blues at the local barrelhouse.
Chúng tôi đã tận hưởng nhạc blues tại quán rượu địa phương.
the barrelhouse was packed with dancing patrons.
Quán rượu tràn ngập những người tham gia khiêu vũ.
she loves the atmosphere of a barrelhouse.
Cô ấy yêu thích không khí của một quán rượu.
they opened a new barrelhouse downtown.
Họ đã mở một quán rượu mới ở trung tâm thành phố.
the barrelhouse featured live music every weekend.
Quán rượu có các buổi biểu diễn âm nhạc trực tiếp vào mỗi cuối tuần.
he spent the evening at the barrelhouse with friends.
Anh ấy đã dành buổi tối tại quán rượu với bạn bè.
barrelhouse culture is rich in history.
Văn hóa quán rượu giàu lịch sử.
they serve the best cocktails at the barrelhouse.
Họ phục vụ những ly cocktail ngon nhất tại quán rượu.
the barrelhouse has a great selection of beers.
Quán rượu có nhiều loại bia tuyệt vời.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay