barterer

[Mỹ]/ˈbɑːrtərə/
[Anh]/ˈbɑrtərər/

Dịch

n. người buôn bán hàng hóa hoặc dịch vụ mà không dùng tiền.

Cụm từ & Cách kết hợp

skilled barterer

người trao đổi hàng hóa lành nghề

be a barterer

trở thành người trao đổi hàng hóa

experienced barterer

người trao đổi hàng hóa có kinh nghiệm

the barterer traded

người trao đổi hàng hóa đã trao đổi

barterer's goods

hàng hóa của người trao đổi

active barterer

người trao đổi hàng hóa năng động

barterer haggling

người trao đổi hàng hóa mặc cả

local barterer

người trao đổi hàng hóa địa phương

future barterer

người trao đổi hàng hóa trong tương lai

honest barterer

người trao đổi hàng hóa trung thực

Câu ví dụ

the skilled barterer negotiated a fair price for the antique vase.

Người buôn bán lành nghề đã thương lượng một mức giá hợp lý cho chiếc bình cổ.

he was a shrewd barterer, always getting the best deal possible.

Anh ta là một người buôn bán khôn ngoan, luôn luôn đạt được giao dịch tốt nhất có thể.

in the marketplace, the barterer exchanged goods with other vendors.

Trong khu chợ, người buôn bán đã trao đổi hàng hóa với những người bán hàng khác.

the island community relied on a skilled barterer to trade with the mainland.

Cộng đồng trên đảo dựa vào một người buôn bán lành nghề để giao dịch với đất liền.

she was a clever barterer, known for her persuasive skills.

Cô ấy là một người buôn bán thông minh, nổi tiếng với kỹ năng thuyết phục của mình.

the barterer carefully assessed the value of each item offered.

Người buôn bán đã đánh giá cẩn thận giá trị của từng món hàng được đưa ra.

a successful barterer needs patience and good communication skills.

Một người buôn bán thành công cần sự kiên nhẫn và kỹ năng giao tiếp tốt.

the ancient system involved a complex network of barterers.

Hệ thống cổ đại bao gồm một mạng lưới phức tạp của những người buôn bán.

the experienced barterer knew how to spot a valuable item.

Người buôn bán có kinh nghiệm biết cách nhận ra một món hàng có giá trị.

he became a renowned barterer throughout the region.

Anh ta trở thành một người buôn bán nổi tiếng trong toàn vùng.

the eager barterer presented his wares with enthusiasm.

Người buôn bán nhiệt tình trình bày hàng hóa của mình với sự nhiệt tình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay