basements

[Mỹ]/ˈbeɪsmənts/
[Anh]/ˈbeɪsmənts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Phần của một tòa nhà nằm dưới mức mặt đất.; Một phòng hoặc khu vực ở mức thấp nhất của một tòa nhà, thường được sử dụng để lưu trữ.

Cụm từ & Cách kết hợp

in the basements

trong tầng hầm

basement apartment

căn hộ tầng hầm

finish the basement

hoàn thành tầng hầm

explore the basements

khám phá tầng hầm

basement waterproofing

chống thấm tầng hầm

basement ceiling height

chiều cao trần tầng hầm

basement window well

hố cửa sổ tầng hầm

Câu ví dụ

many families use basements for storage.

Nhiều gia đình sử dụng tầng hầm để lưu trữ.

basements can be converted into living spaces.

Tầng hầm có thể được chuyển đổi thành không gian sinh sống.

it's common to find laundry rooms in basements.

Thường thấy phòng giặt trong tầng hầm.

some basements are prone to flooding.

Một số tầng hầm dễ bị ngập.

basements often have low ceilings.

Tầng hầm thường có trần nhà thấp.

people often renovate basements to increase home value.

Người ta thường cải tạo tầng hầm để tăng giá trị ngôi nhà.

basements can provide extra space for hobbies.

Tầng hầm có thể cung cấp thêm không gian cho sở thích.

in cold climates, basements help insulate homes.

Ở những vùng khí hậu lạnh, tầng hầm giúp cách nhiệt cho nhà cửa.

some people create home theaters in their basements.

Một số người tạo ra rạp chiếu phim tại nhà trong tầng hầm của họ.

basements can be dark and damp if not properly ventilated.

Tầng hầm có thể tối và ẩm nếu không được thông gió đúng cách.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay