sublevel analysis
phân tích cấp độ thấp
sublevel data
dữ liệu cấp độ thấp
sublevel structure
cấu trúc cấp độ thấp
sublevel category
danh mục cấp độ thấp
sublevel detail
chi tiết cấp độ thấp
sublevel hierarchy
cấp bậc cấp độ thấp
sublevel feature
tính năng cấp độ thấp
sublevel grouping
nhóm cấp độ thấp
sublevel component
thành phần cấp độ thấp
sublevel function
chức năng cấp độ thấp
the project has multiple sublevels that need to be addressed.
nguyên tắc của dự án có nhiều mức phụ cần được giải quyết.
each sublevel of the game offers different challenges.
mỗi mức phụ của trò chơi mang đến những thử thách khác nhau.
we need to analyze the data at a sublevel for better insights.
chúng tôi cần phân tích dữ liệu ở mức phụ để có cái nhìn sâu sắc hơn.
the sublevel design enhances the overall user experience.
thiết kế mức phụ nâng cao trải nghiệm người dùng tổng thể.
understanding the sublevel structure is crucial for the analysis.
hiểu cấu trúc mức phụ rất quan trọng cho việc phân tích.
the team is working on the sublevel of the software application.
nhóm đang làm việc trên mức phụ của ứng dụng phần mềm.
sublevels in the hierarchy can complicate decision-making.
các mức phụ trong hệ thống phân cấp có thể gây phức tạp cho việc ra quyết định.
each sublevel requires specific resources and planning.
mỗi mức phụ đòi hỏi các nguồn lực và kế hoạch cụ thể.
they discovered a hidden sublevel in the database.
họ đã phát hiện ra một mức phụ ẩn trong cơ sở dữ liệu.
we can categorize the issues by sublevel for better management.
chúng tôi có thể phân loại các vấn đề theo mức phụ để quản lý tốt hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay