basenjis

[Mỹ]/ˈbeɪsəndʒiːz/
[Anh]/bey-SAN-jeez/

Dịch

n. Một giống chó săn nhỏ có nguồn gốc từ Châu Phi.

Câu ví dụ

basenjis are known for their unique vocalizations.

Những chú chó Basenji nổi tiếng với những âm thanh đặc biệt của chúng.

many people love the playful nature of basenjis.

Nhiều người yêu thích bản chất tinh nghịch của những chú chó Basenji.

basenjis require regular exercise to stay healthy.

Những chú chó Basenji cần tập thể dục thường xuyên để khỏe mạnh.

training basenjis can be a rewarding experience.

Huấn luyện những chú chó Basenji có thể là một trải nghiệm đáng rewarding.

basenjis are often referred to as the "barkless dog".

Những chú chó Basenji thường được gọi là "chú chó không sủa".

many families choose basenjis for their intelligence.

Nhiều gia đình chọn những chú chó Basenji vì trí thông minh của chúng.

basenjis have a strong prey drive and need supervision.

Những chú chó Basenji có bản năng săn mồi mạnh mẽ và cần được giám sát.

grooming basenjis is relatively easy due to their short coat.

Chăm sóc những chú chó Basenji tương đối dễ dàng nhờ bộ lông ngắn của chúng.

basenjis are great companions for active individuals.

Những chú chó Basenji là những người bạn đồng hành tuyệt vời cho những người năng động.

it's important to socialize basenjis from a young age.

Điều quan trọng là phải giúp những chú chó Basenji giao tiếp từ khi còn nhỏ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay