bashkir

[Mỹ]/ˈbæʃkɪər/
[Anh]/ˈbɑːʃkɪər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.ngôn ngữ hoặc văn học Bashkir
Word Forms
số nhiềubashkirs

Cụm từ & Cách kết hợp

bashkir language

ngôn ngữ Bashkir

bashkir people

nhân dân Bashkir

bashkir culture

văn hóa Bashkir

bashkir music

âm nhạc Bashkir

bashkir cuisine

ẩm thực Bashkir

bashkir traditions

truyền thống Bashkir

bashkir literature

văn học Bashkir

bashkir history

lịch sử Bashkir

bashkir folklore

truyền thuyết dân gian Bashkir

Câu ví dụ

the bashkir people have a rich cultural heritage.

Người dân tộc Bashkir có một di sản văn hóa phong phú.

bashkir horses are known for their endurance.

Ngựa Bashkir nổi tiếng về khả năng chịu đựng của chúng.

many bashkir traditions are celebrated in the region.

Nhiều truyền thống của người Bashkir được tôn vinh trong khu vực.

the bashkir language is part of the turkic family.

Ngôn ngữ Bashkir là một phần của họ Turkic.

bashkir cuisine features unique dishes and flavors.

Ẩm thực Bashkir có các món ăn và hương vị độc đáo.

the bashkir republic is located in russia.

Cộng hòa Bashkir nằm ở Nga.

bashkir folklore includes many fascinating stories.

Truyền thuyết dân gian Bashkir bao gồm nhiều câu chuyện hấp dẫn.

she learned to dance the bashkir folk dance.

Cô ấy đã học nhảy điệu múa dân gian Bashkir.

bashkir artisans create beautiful handmade crafts.

Những người thợ thủ công Bashkir tạo ra những đồ thủ công mỹ nghệ đẹp mắt.

the bashkir mountains are a popular tourist destination.

Những ngọn núi Bashkir là một điểm đến du lịch nổi tiếng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay