basidiocarps

[Mỹ]//bəˌsɪdi.əʊˈkɑːps//
[Anh]//bəˌsɪdi.oʊˈkɑːrps//

Dịch

n. Số nhiều của basidiocarp; cơ quan sinh sản của nấm basidiomycete.

Cụm từ & Cách kết hợp

the basidiocarps

các basidiocarps

mature basidiocarps

các basidiocarps trưởng thành

basidiocarps develop

các basidiocarps phát triển

basidiocarps form

các basidiocarps hình thành

basidiocarps emerge

các basidiocarps mọc lên

basidiocarps decay

các basidiocarps phân hủy

basidiocarps release

các basidiocarps giải phóng

basidiocarps produce

các basidiocarps sản xuất

developing basidiocarps

các basidiocarps đang phát triển

basidiocarps contain

các basidiocarps chứa

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay