| số nhiều | basidiums |
basidium development
phát triển cơ sở
basidium formation
hình thành cơ sở
basidium structure
cấu trúc cơ sở
basidium function
chức năng của cơ sở
basidium spore production
sản xuất bào tử cơ sở
basidium morphology
hình thái của cơ sở
the basidium is a crucial structure in the life cycle of many fungi.
basidi là một cấu trúc quan trọng trong vòng đời của nhiều loài nấm.
each basidium typically produces four basidiospores.
mỗi basidi thường sản xuất bốn bào tử nấm.
basidium development can vary widely among different fungi species.
sự phát triển của basidi có thể khác nhau rất nhiều giữa các loài nấm khác nhau.
studying the basidium helps scientists understand fungal diversity.
nghiên cứu về basidi giúp các nhà khoa học hiểu về sự đa dạng của nấm.
the basidium plays a role in spore dispersal.
basidi đóng vai trò trong sự phát tán bào tử.
some fungi have unique basidium shapes that aid in identification.
một số loài nấm có hình dạng basidi độc đáo giúp nhận dạng.
in some species, the basidium can be quite large.
ở một số loài, basidi có thể khá lớn.
basidium development
phát triển cơ sở
basidium formation
hình thành cơ sở
basidium structure
cấu trúc cơ sở
basidium function
chức năng của cơ sở
basidium spore production
sản xuất bào tử cơ sở
basidium morphology
hình thái của cơ sở
the basidium is a crucial structure in the life cycle of many fungi.
basidi là một cấu trúc quan trọng trong vòng đời của nhiều loài nấm.
each basidium typically produces four basidiospores.
mỗi basidi thường sản xuất bốn bào tử nấm.
basidium development can vary widely among different fungi species.
sự phát triển của basidi có thể khác nhau rất nhiều giữa các loài nấm khác nhau.
studying the basidium helps scientists understand fungal diversity.
nghiên cứu về basidi giúp các nhà khoa học hiểu về sự đa dạng của nấm.
the basidium plays a role in spore dispersal.
basidi đóng vai trò trong sự phát tán bào tử.
some fungi have unique basidium shapes that aid in identification.
một số loài nấm có hình dạng basidi độc đáo giúp nhận dạng.
in some species, the basidium can be quite large.
ở một số loài, basidi có thể khá lớn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay