basidiums are essential for the reproduction of certain fungi.
các basidi thường rất quan trọng cho sự sinh sản của một số loại nấm.
scientists study basidiums to understand fungal life cycles.
các nhà khoa học nghiên cứu basidi để hiểu các chu kỳ sống của nấm.
basidiums can be found in various types of mushrooms.
các basidi có thể được tìm thấy trong nhiều loại nấm.
the structure of basidiums is fascinating to mycologists.
cấu trúc của basidi rất thú vị đối với các nhà nấm học.
basidiums play a crucial role in the ecosystem.
các basidi đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái.
understanding basidiums helps in identifying different mushroom species.
hiểu về basidi giúp xác định các loài nấm khác nhau.
basidiums develop from specialized cells during fungal growth.
các basidi phát triển từ các tế bào chuyên biệt trong quá trình nấm phát triển.
many edible mushrooms produce basidiums as part of their lifecycle.
nhiều loại nấm ăn được sản xuất basidi như một phần của vòng đời của chúng.
basidiums are often studied in laboratory settings.
các basidi thường được nghiên cứu trong các môi trường phòng thí nghiệm.
research on basidiums can lead to advancements in agriculture.
nghiên cứu về basidi có thể dẫn đến những tiến bộ trong nông nghiệp.
basidiums are essential for the reproduction of certain fungi.
các basidi thường rất quan trọng cho sự sinh sản của một số loại nấm.
scientists study basidiums to understand fungal life cycles.
các nhà khoa học nghiên cứu basidi để hiểu các chu kỳ sống của nấm.
basidiums can be found in various types of mushrooms.
các basidi có thể được tìm thấy trong nhiều loại nấm.
the structure of basidiums is fascinating to mycologists.
cấu trúc của basidi rất thú vị đối với các nhà nấm học.
basidiums play a crucial role in the ecosystem.
các basidi đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái.
understanding basidiums helps in identifying different mushroom species.
hiểu về basidi giúp xác định các loài nấm khác nhau.
basidiums develop from specialized cells during fungal growth.
các basidi phát triển từ các tế bào chuyên biệt trong quá trình nấm phát triển.
many edible mushrooms produce basidiums as part of their lifecycle.
nhiều loại nấm ăn được sản xuất basidi như một phần của vòng đời của chúng.
basidiums are often studied in laboratory settings.
các basidi thường được nghiên cứu trong các môi trường phòng thí nghiệm.
research on basidiums can lead to advancements in agriculture.
nghiên cứu về basidi có thể dẫn đến những tiến bộ trong nông nghiệp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay