basks

[Mỹ]/bɑːks/
[Anh]/bäks/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. nằm dưới ánh nắng hoặc phơi mình ra ánh nắng, thường là để tận hưởng sự ấm áp; hấp thụ hoặc nhận điều gì đó một cách dễ chịu hoặc háo hức.; tận hưởng hoặc thu được niềm vui từ điều gì đó.; hưởng lợi từ thành tựu của người khác; được lợi từ thành công của người khác.

Cụm từ & Cách kết hợp

basks in praise

tắm đẫm sự khen ngợi

basks in glory

tắm đẫm vinh quang

basks in success

tận hưởng thành công

Câu ví dụ

the cat basks in the warm sunlight.

con mèo tắm nắng trong ánh nắng ấm áp.

she basks in the glory of her achievements.

cô ấy đắm mình trong vinh quang của những thành tựu của mình.

they basks on the beach during summer.

họ tắm nắng trên bãi biển vào mùa hè.

the lizard basks on the rock to absorb heat.

con thằn lằn tắm nắng trên đá để hấp thụ nhiệt.

he basks in the attention from his fans.

anh ấy đắm mình trong sự chú ý từ người hâm mộ.

after the victory, the team basks in celebration.

sau chiến thắng, đội bóng đắm mình trong ăn mừng.

the dog basks in the warmth of the fireplace.

con chó tắm nắng trong hơi ấm của lò sưởi.

she basks in the beauty of the sunset.

cô ấy đắm mình trong vẻ đẹp của hoàng hôn.

the actor basks in the praise from critics.

diễn viên đắm mình trong lời khen ngợi từ các nhà phê bình.

he basks in the success of his new book.

anh ấy đắm mình trong thành công của cuốn sách mới của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay