bastardisations

[Mỹ]/ˌbɑːstədaɪˈzeɪʃənz/
[Anh]/ˌbæstərdaɪˈzeɪʃənz/

Dịch

n. Hành động đối xử tàn nhẫn hoặc khinh miệt với ai đó; sự tha hóa hoặc làm mất giá trị một thứ gì đó

Cụm từ & Cách kết hợp

cultural bastardisations

Việt Nam hóa bastardisations

linguistic bastardisations

Ngôn ngữ bastardisations

historical bastardisations

Lịch sử bastardisations

artistic bastardisations

Nghệ thuật bastardisations

literary bastardisations

Văn học bastardisations

religious bastardisations

Tôn giáo bastardisations

traditional bastardisations

Traditional bastardisations

commercial bastardisations

Thương mại bastardisations

blatant bastardisations

Blatant bastardisations

Câu ví dụ

the critic argued that these modern adaptations were mere bastardisations of the original masterpiece.

Người phê bình cho rằng những phiên bản hiện đại này chỉ là sự biến dạng của tác phẩm gốc.

linguists study the bastardisations of grammar often found in casual digital communication among teenagers.

Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu những sự biến dạng ngữ pháp thường thấy trong giao tiếp số thông thường giữa thanh thiếu niên.

many fans rejected the remake, calling it one of the worst cinematic bastardisations in recent history.

Nhiều fan đã từ chối phiên bản mới, gọi đây là một trong những sự biến dạng điện ảnh tồi tệ nhất trong lịch sử gần đây.

the chef refused to serve the dish, considering the fusion recipe a complete bastardisation of traditional flavors.

Đầu bếp từ chối phục vụ món ăn này, coi công thức kết hợp là sự biến dạng hoàn toàn của hương vị truyền thống.

purists claim that text messaging leads to the bastardisations of standard spelling and proper punctuation.

Các nhà duy tân cho rằng nhắn tin văn bản dẫn đến sự biến dạng của chính tả và dấu câu đúng đắn.

the rapid bastardisations of corporate policy confused the employees and lowered morale significantly.

Sự biến dạng nhanh chóng của chính sách doanh nghiệp đã làm cho nhân viên bối rối và làm giảm tinh thần đáng kể.

historical bastardisations of facts in the documentary angered the academic community.

Sự biến dạng lịch sử của các sự kiện trong bộ phim tài liệu đã làm phẫn nộ cộng đồng học thuật.

cultural bastardisations occur when sacred rituals are appropriated for mere entertainment value.

Sự biến dạng văn hóa xảy ra khi các nghi lễ thiêng liêng bị chiếm dụng chỉ vì giá trị giải trí.

the novel explores the moral bastardisations of society during times of war and conflict.

Tiểu thuyết khám phá sự biến dạng đạo đức của xã hội trong thời kỳ chiến tranh và xung đột.

critics noted the gradual bastardisations of the architectural style in the newer buildings.

Các nhà phê bình đã chú ý đến sự biến dạng dần dần của phong cách kiến trúc trong các tòa nhà mới.

he viewed the software update as a series of bastardisations that ruined the user interface.

Ông coi việc cập nhật phần mềm là một loạt sự biến dạng đã phá hủy giao diện người dùng.

the marketing campaign was criticized for its blatant bastardisations of classic slogans.

Chiến dịch quảng cáo bị chỉ trích vì những sự biến dạng rõ rệt của các khẩu hiệu cổ điển.

such legislative bastardisations often result in loopholes that benefit only the wealthy.

Các sự biến dạng lập pháp như vậy thường dẫn đến các khe hở chỉ có người giàu mới được hưởng lợi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay