mutations

[Mỹ]/[ˈmjuːtʃənz]/
[Anh]/[ˈmjuːtʃənz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. sự thay đổi trong vật chất di truyền của một sinh vật; quá trình đột biến; sự thay đổi đáng kể trong một hệ thống hoặc tổ chức
v. trải qua sự thay đổi trong vật chất di truyền; trải qua sự thay đổi đáng kể

Cụm từ & Cách kết hợp

genetic mutations

đột biến gen

viral mutations

đột biến virus

studying mutations

nghiên cứu đột biến

rapid mutations

đột biến nhanh

detecting mutations

phát hiện đột biến

caused by mutations

do đột biến gây ra

further mutations

đột biến tiếp theo

new mutations

đột biến mới

mutation rate

tỷ lệ đột biến

mutation analysis

phân tích đột biến

Câu ví dụ

scientists study genetic mutations to understand disease development.

Nghiên cứu các đột biến gen giúp các nhà khoa học hiểu rõ quá trình phát triển bệnh tật.

harmful mutations can lead to various health problems.

Các đột biến có hại có thể dẫn đến nhiều vấn đề về sức khỏe khác nhau.

beneficial mutations sometimes provide an evolutionary advantage.

Các đột biến có lợi đôi khi mang lại lợi thế tiến hóa.

rapid mutations in viruses can complicate treatment efforts.

Các đột biến nhanh trong virus có thể làm phức tạp các nỗ lực điều trị.

researchers are tracking mutations in cancer cells to find new therapies.

Các nhà nghiên cứu đang theo dõi các đột biến trong tế bào ung thư để tìm ra các liệu pháp mới.

spontaneous mutations occur randomly during cell division.

Các đột biến tự phát xảy ra ngẫu nhiên trong quá trình phân chia tế bào.

drug resistance can arise from mutations in pathogens.

Tính kháng thuốc có thể phát sinh từ các đột biến trong các tác nhân gây bệnh.

the rate of mutations varies across different species.

Tốc độ đột biến thay đổi tùy theo loài khác nhau.

identifying mutations is crucial for personalized medicine approaches.

Xác định đột biến là rất quan trọng đối với các phương pháp y học cá thể hóa.

some mutations are inherited from parents to offspring.

Một số đột biến được di truyền từ cha mẹ sang con cái.

analyzing mutations helps understand evolutionary history.

Phân tích các đột biến giúp hiểu rõ lịch sử tiến hóa.

new technologies allow for faster detection of mutations.

Các công nghệ mới cho phép phát hiện đột biến nhanh hơn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay