| số nhiều | bastardizations |
bastardization of language
sự biến chất của ngôn ngữ
accusations of bastardization
các cáo buộc về sự biến chất
the bastardization of the original text led to many misunderstandings.
sự bóp méo văn bản gốc đã dẫn đến nhiều hiểu lầm.
many critics argue that the bastardization of classic literature is a disservice to readers.
nhiều nhà phê bình cho rằng sự bóp méo văn học cổ điển là một sự thiếu công bằng đối với người đọc.
the film's bastardization of the novel disappointed many fans.
sự bóp méo của bộ phim so với tiểu thuyết đã khiến nhiều người hâm mộ thất vọng.
some believe that the bastardization of cultural symbols dilutes their meaning.
một số người tin rằng sự bóp méo các biểu tượng văn hóa làm loãng ý nghĩa của chúng.
the artist's work was criticized for its bastardization of traditional styles.
công việc của nghệ sĩ đã bị chỉ trích vì sự bóp méo các phong cách truyền thống.
efforts to prevent the bastardization of language are important for cultural preservation.
những nỗ lực ngăn chặn sự bóp méo ngôn ngữ là quan trọng cho việc bảo tồn văn hóa.
the bastardization of history in the media can lead to misinformation.
sự bóp méo lịch sử trên các phương tiện truyền thông có thể dẫn đến thông tin sai lệch.
they argued that the bastardization of the brand would hurt its reputation.
họ lập luận rằng sự bóp méo thương hiệu sẽ gây tổn hại đến danh tiếng của nó.
many people are concerned about the bastardization of their native languages.
nhiều người lo lắng về sự bóp méo ngôn ngữ bản địa của họ.
the bastardization of the recipe changed its original flavor.
sự bóp méo công thức đã thay đổi hương vị ban đầu của nó.
bastardization of language
sự biến chất của ngôn ngữ
accusations of bastardization
các cáo buộc về sự biến chất
the bastardization of the original text led to many misunderstandings.
sự bóp méo văn bản gốc đã dẫn đến nhiều hiểu lầm.
many critics argue that the bastardization of classic literature is a disservice to readers.
nhiều nhà phê bình cho rằng sự bóp méo văn học cổ điển là một sự thiếu công bằng đối với người đọc.
the film's bastardization of the novel disappointed many fans.
sự bóp méo của bộ phim so với tiểu thuyết đã khiến nhiều người hâm mộ thất vọng.
some believe that the bastardization of cultural symbols dilutes their meaning.
một số người tin rằng sự bóp méo các biểu tượng văn hóa làm loãng ý nghĩa của chúng.
the artist's work was criticized for its bastardization of traditional styles.
công việc của nghệ sĩ đã bị chỉ trích vì sự bóp méo các phong cách truyền thống.
efforts to prevent the bastardization of language are important for cultural preservation.
những nỗ lực ngăn chặn sự bóp méo ngôn ngữ là quan trọng cho việc bảo tồn văn hóa.
the bastardization of history in the media can lead to misinformation.
sự bóp méo lịch sử trên các phương tiện truyền thông có thể dẫn đến thông tin sai lệch.
they argued that the bastardization of the brand would hurt its reputation.
họ lập luận rằng sự bóp méo thương hiệu sẽ gây tổn hại đến danh tiếng của nó.
many people are concerned about the bastardization of their native languages.
nhiều người lo lắng về sự bóp méo ngôn ngữ bản địa của họ.
the bastardization of the recipe changed its original flavor.
sự bóp méo công thức đã thay đổi hương vị ban đầu của nó.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay