many people believe that bastardizations of classic literature dilute its original meaning.
nhiều người tin rằng những biến thể của văn học cổ điển làm loãng ý nghĩa ban đầu của nó.
some films are criticized for their bastardizations of historical events.
một số bộ phim bị chỉ trích vì những biến dạng của các sự kiện lịch sử.
the artist's bastardizations of traditional styles sparked controversy.
những biến thể của phong cách truyền thống của họa sĩ đã gây ra tranh cãi.
bastardizations in language can lead to misunderstandings.
những biến thể trong ngôn ngữ có thể dẫn đến hiểu lầm.
critics argue that bastardizations of cultural practices can harm their authenticity.
các nhà phê bình cho rằng những biến thể của các phong tục văn hóa có thể gây hại cho tính xác thực của chúng.
he was frustrated by the bastardizations of his favorite songs.
anh ấy cảm thấy thất vọng với những biến thể của những bài hát yêu thích của mình.
some educators worry about the bastardizations of scientific concepts in popular media.
một số nhà giáo dục lo ngại về những biến thể của các khái niệm khoa học trong truyền thông đại chúng.
the bastardizations of the original recipe led to a very different dish.
những biến thể của công thức ban đầu đã dẫn đến một món ăn rất khác.
the novel's bastardizations have made it less accessible to new readers.
những biến thể trong tiểu thuyết đã khiến nó trở nên khó tiếp cận hơn đối với những người đọc mới.
some argue that the bastardizations in modern art are a reflection of society.
một số người cho rằng những biến thể trong nghệ thuật hiện đại là phản ánh của xã hội.
many people believe that bastardizations of classic literature dilute its original meaning.
nhiều người tin rằng những biến thể của văn học cổ điển làm loãng ý nghĩa ban đầu của nó.
some films are criticized for their bastardizations of historical events.
một số bộ phim bị chỉ trích vì những biến dạng của các sự kiện lịch sử.
the artist's bastardizations of traditional styles sparked controversy.
những biến thể của phong cách truyền thống của họa sĩ đã gây ra tranh cãi.
bastardizations in language can lead to misunderstandings.
những biến thể trong ngôn ngữ có thể dẫn đến hiểu lầm.
critics argue that bastardizations of cultural practices can harm their authenticity.
các nhà phê bình cho rằng những biến thể của các phong tục văn hóa có thể gây hại cho tính xác thực của chúng.
he was frustrated by the bastardizations of his favorite songs.
anh ấy cảm thấy thất vọng với những biến thể của những bài hát yêu thích của mình.
some educators worry about the bastardizations of scientific concepts in popular media.
một số nhà giáo dục lo ngại về những biến thể của các khái niệm khoa học trong truyền thông đại chúng.
the bastardizations of the original recipe led to a very different dish.
những biến thể của công thức ban đầu đã dẫn đến một món ăn rất khác.
the novel's bastardizations have made it less accessible to new readers.
những biến thể trong tiểu thuyết đã khiến nó trở nên khó tiếp cận hơn đối với những người đọc mới.
some argue that the bastardizations in modern art are a reflection of society.
một số người cho rằng những biến thể trong nghệ thuật hiện đại là phản ánh của xã hội.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay