bastnasite

[Mỹ]/ˈbæstnəsaɪt/
[Anh]/ˈbæstnəsaɪt/

Dịch

n. Một loại khoáng vật florua đất hiếm chứa ceri, lantan và các nguyên tố đất hiếm khác.
Các dạng của từ
số nhiềubastnasites

Cụm từ & Cách kết hợp

bastnasite ore

quặng bastnasite

bastnasite group

nhóm bastnasite

bastnasite mineral

đá quý bastnasite

parisite bastnasite

bastnasite parisite

hydrothermal bastnasite

bastnasite thủy nhiệt

bastnasite deposit

khoáng sản bastnasite

bastnasite-(la)

bastnasite-(la)

bastnasite-(y)

bastnasite-(y)

synthetic bastnasite

bastnasite tổng hợp

Câu ví dụ

bastnasite is one of the most important sources of rare earth elements globally.

Bastnasite là một trong những nguồn quan trọng nhất của các nguyên tố đất hiếm trên toàn cầu.

geologists identified the mineral as bastnasite during the field survey.

Các nhà địa chất đã xác định khoáng chất này là bastnasite trong cuộc khảo sát ngoài thực địa.

major deposits of bastnasite are found in china and the united states.

Các mỏ bastnasite lớn nhất được tìm thấy ở Trung Quốc và Hoa Kỳ.

the extraction of cerium from bastnasite ore is a complex industrial process.

Việc chiết xuất cerium từ quặng bastnasite là một quy trình công nghiệp phức tạp.

bastnasite typically occurs in carbonate rocks and hydrothermal veins.

Bastnasite thường xuất hiện trong đá vôi và mạch thủy nhiệt.

researchers are developing cleaner methods to refine bastnasite.

Các nhà nghiên cứu đang phát triển các phương pháp tinh luyện bastnasite sạch hơn.

the global market for bastnasite concentrate has seen price fluctuations recently.

Thị trường toàn cầu đối với quặng bastnasite đã chứng kiến sự biến động giá gần đây.

parasite is often associated with minerals like calcite and barite.

Parasite thường liên quan đến các khoáng chất như canxit và bari.

crushing and grinding are the first steps in bastnasite processing.

Vỡ và nghiền là các bước đầu tiên trong quá trình xử lý bastnasite.

the unique properties of bastnasite make it valuable for magnet production.

Các tính chất độc đáo của bastnasite khiến nó có giá trị trong sản xuất nam châm.

spectroscopic analysis helps determine the purity of bastnasite samples.

Phân tích quang phổ giúp xác định độ tinh khiết của các mẫu bastnasite.

mining operations for bastnasite must adhere to strict environmental regulations.

Các hoạt động khai thác bastnasite phải tuân thủ các quy định môi trường nghiêm ngặt.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay