| số nhiều | ceriums |
cerium oxide
cerium oxit
cerium sulfate
cerium sulfat
cerium metal
kim loại cerium
cerium carbonate
cerium cacbonat
cerium nitrate
cerium nitrat
cerium chloride
cerium clorua
cerium phosphate
cerium photphat
cerium alloy
hợp kim cerium
cerium glass
kính cerium
cerium compounds
hợp chất cerium
cerium is often used in catalysts for automobile exhaust systems.
Ceirium thường được sử dụng trong các chất xúc tác cho hệ thống khí thải ô tô.
the properties of cerium make it useful in glass polishing.
Các đặc tính của ceirium khiến nó hữu ích trong việc đánh bóng thủy tinh.
cerium compounds are important in the production of phosphors.
Các hợp chất của ceirium rất quan trọng trong sản xuất phốt pho.
researchers are studying cerium's role in advanced battery technology.
Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu vai trò của ceirium trong công nghệ pin tiên tiến.
cerium oxide is a key ingredient in many polishing powders.
Ceirium oxit là thành phần quan trọng trong nhiều loại bột đánh bóng.
the demand for cerium has increased in recent years.
Nhu cầu về ceirium đã tăng lên trong những năm gần đây.
cerium is classified as a lanthanide element on the periodic table.
Ceirium được phân loại là một nguyên tố lanthanit trên bảng tuần hoàn.
cerium can be found in various minerals in the earth's crust.
Ceirium có thể được tìm thấy trong nhiều loại khoáng chất trong vỏ Trái Đất.
the extraction of cerium from ores involves complex chemical processes.
Việc chiết xuất ceirium từ quặng đòi hỏi các quy trình hóa học phức tạp.
scientists are exploring new applications for cerium in nanotechnology.
Các nhà khoa học đang khám phá các ứng dụng mới của ceirium trong công nghệ nano.
cerium oxide
cerium oxit
cerium sulfate
cerium sulfat
cerium metal
kim loại cerium
cerium carbonate
cerium cacbonat
cerium nitrate
cerium nitrat
cerium chloride
cerium clorua
cerium phosphate
cerium photphat
cerium alloy
hợp kim cerium
cerium glass
kính cerium
cerium compounds
hợp chất cerium
cerium is often used in catalysts for automobile exhaust systems.
Ceirium thường được sử dụng trong các chất xúc tác cho hệ thống khí thải ô tô.
the properties of cerium make it useful in glass polishing.
Các đặc tính của ceirium khiến nó hữu ích trong việc đánh bóng thủy tinh.
cerium compounds are important in the production of phosphors.
Các hợp chất của ceirium rất quan trọng trong sản xuất phốt pho.
researchers are studying cerium's role in advanced battery technology.
Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu vai trò của ceirium trong công nghệ pin tiên tiến.
cerium oxide is a key ingredient in many polishing powders.
Ceirium oxit là thành phần quan trọng trong nhiều loại bột đánh bóng.
the demand for cerium has increased in recent years.
Nhu cầu về ceirium đã tăng lên trong những năm gần đây.
cerium is classified as a lanthanide element on the periodic table.
Ceirium được phân loại là một nguyên tố lanthanit trên bảng tuần hoàn.
cerium can be found in various minerals in the earth's crust.
Ceirium có thể được tìm thấy trong nhiều loại khoáng chất trong vỏ Trái Đất.
the extraction of cerium from ores involves complex chemical processes.
Việc chiết xuất ceirium từ quặng đòi hỏi các quy trình hóa học phức tạp.
scientists are exploring new applications for cerium in nanotechnology.
Các nhà khoa học đang khám phá các ứng dụng mới của ceirium trong công nghệ nano.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay