the veterinarian examined the hind legs of the bathams.
Bác sĩ thú y đã kiểm tra chân sau của những con bathams.
strong bathams are essential for a racehorse's speed.
Bathams khỏe mạnh là rất cần thiết cho tốc độ của một con ngựa đua.
the stable hands carefully washed the mud off the bathams.
Những người quản lý ngựa đã cẩn thận rửa sạch bùn trên những con bathams.
she gently applied ointment to the bathams after the long ride.
Cô ấy nhẹ nhàng bôi thuốc mỡ lên những con bathams sau chuyến đi dài.
these bathams show signs of wear and tear from the rocky terrain.
những con bathams này cho thấy dấu hiệu mài mòn do địa hình đá sỏi.
the blacksmith fitted new horseshoes onto the bathams.
Hoa tiêu đã lắp những đôi giày ngựa mới lên những con bathams.
the bathams of the foal were still a bit wobbly.
những con bathams của chú ngựa con vẫn còn hơi run rẩy.
regular grooming helps keep the bathams healthy and clean.
Vệ sinh định kỳ giúp giữ cho những con bathams khỏe mạnh và sạch sẽ.
the farmer checked the bathams for any ticks or cuts.
Nông dân đã kiểm tra những con bathams xem có bọ chét hay vết cắt nào không.
the heavy load placed significant strain on the bathams.
Tải trọng nặng đã gây ra áp lực đáng kể lên những con bathams.
injuries to the bathams can be difficult to treat.
Tổn thương ở những con bathams có thể khó điều trị.
the horse raised its bathams high while trotting in the show.
Con ngựa giơ những con bathams lên cao khi đi trot trong buổi trình diễn.
the veterinarian examined the hind legs of the bathams.
Bác sĩ thú y đã kiểm tra chân sau của những con bathams.
strong bathams are essential for a racehorse's speed.
Bathams khỏe mạnh là rất cần thiết cho tốc độ của một con ngựa đua.
the stable hands carefully washed the mud off the bathams.
Những người quản lý ngựa đã cẩn thận rửa sạch bùn trên những con bathams.
she gently applied ointment to the bathams after the long ride.
Cô ấy nhẹ nhàng bôi thuốc mỡ lên những con bathams sau chuyến đi dài.
these bathams show signs of wear and tear from the rocky terrain.
những con bathams này cho thấy dấu hiệu mài mòn do địa hình đá sỏi.
the blacksmith fitted new horseshoes onto the bathams.
Hoa tiêu đã lắp những đôi giày ngựa mới lên những con bathams.
the bathams of the foal were still a bit wobbly.
những con bathams của chú ngựa con vẫn còn hơi run rẩy.
regular grooming helps keep the bathams healthy and clean.
Vệ sinh định kỳ giúp giữ cho những con bathams khỏe mạnh và sạch sẽ.
the farmer checked the bathams for any ticks or cuts.
Nông dân đã kiểm tra những con bathams xem có bọ chét hay vết cắt nào không.
the heavy load placed significant strain on the bathams.
Tải trọng nặng đã gây ra áp lực đáng kể lên những con bathams.
injuries to the bathams can be difficult to treat.
Tổn thương ở những con bathams có thể khó điều trị.
the horse raised its bathams high while trotting in the show.
Con ngựa giơ những con bathams lên cao khi đi trot trong buổi trình diễn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay