batmen

[Mỹ]/ˈbæt.mɛn/
[Anh]/ˈbæt.mən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. số nhiều của batman; một người lính thực hiện các nhiệm vụ như dọn dẹp và nấu ăn cho các sĩ quan trong quân đội hoặc hải quân.

Cụm từ & Cách kết hợp

two fearless batmen

hai người dơi không sợ hãi

Câu ví dụ

batmen often work in teams to fight crime.

Các batman thường làm việc theo nhóm để chống lại tội phạm.

in the city, batmen are seen as heroes.

Trong thành phố, các batman được coi là những người hùng.

many batmen have unique gadgets to aid them.

Nhiều batman có những thiết bị độc đáo để giúp đỡ họ.

batmen often patrol the streets at night.

Các batman thường tuần tra các con phố vào ban đêm.

training to become a batman requires dedication.

Đào tạo để trở thành một batman đòi hỏi sự tận tâm.

batmen use stealth to surprise their enemies.

Các batman sử dụng sự lén lút để bất ngờ kẻ thù của họ.

in comic books, batmen often face formidable foes.

Trong truyện tranh, các batman thường phải đối mặt với những kẻ thù đáng gờm.

batmen symbolize justice and bravery.

Các batman tượng trưng cho công lý và lòng dũng cảm.

young fans admire batmen for their courage.

Các fan trẻ tuổi ngưỡng mộ các batman vì lòng dũng cảm của họ.

batmen often have a secret identity to protect.

Các batman thường có một danh tính bí mật để bảo vệ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay