| số nhiều | batteurs |
le batteur
Vietnamese_translation
un batteur
Vietnamese_translation
les batteurs
Vietnamese_translation
batteur professionnel
Vietnamese_translation
batteur de cuisine
Vietnamese_translation
batteur musical
Vietnamese_translation
batteur débutant
Vietnamese_translation
batteur talentueux
Vietnamese_translation
batteur expérimenté
Vietnamese_translation
un excellent batteur
Vietnamese_translation
le batteur du groupe joue avec une énergie incroyable.
Người chơi trống của nhóm chơi với năng lượng vô cùng ấn tượng.
le batteur maintient le rythme pendant toute la chanson.
Người chơi trống duy trì nhịp điệu suốt cả bài hát.
le batteur professionnel a rejoint notre groupe.
Người chơi trống chuyên nghiệp đã gia nhập nhóm của chúng tôi.
le batteur improvise un solo impressionnant.
Người chơi trống tự do chơi một đoạn độc tấu ấn tượng.
le batteur de jazz accompagne les musiciens avec talent.
Người chơi trống jazz đi kèm với các nhạc sĩ một cách tài năng.
le batteur utilise des baguettes spéciales pour créer différents sons.
Người chơi trống sử dụng những cây dùi trống đặc biệt để tạo ra các âm thanh khác nhau.
le batteur expérimenté contrôle parfaitement le tempo.
Người chơi trống có kinh nghiệm kiểm soát nhịp điệu một cách hoàn hảo.
le batteur débutant apprend les techniques de base.
Người chơi trống mới bắt đầu học các kỹ thuật cơ bản.
le batteur remplace les peaux de son instrument régulièrement.
Người chơi trống thay các lớp da của nhạc cụ định kỳ.
le batteur enregistre son album dans un studio professionnel.
Người chơi trống ghi âm album của mình trong một phòng thu chuyên nghiệp.
le batteur de rock joue avec une passion intense.
Người chơi trống rock chơi với đam mê mãnh liệt.
le batteur participe à un concert caritatif.
Người chơi trống tham gia một buổi hòa nhạc từ thiện.
le batteur et le bassiste forment une section rythmique solide.
Người chơi trống và người chơi bass tạo thành một phần nhịp điệu vững chắc.
le batteur
Vietnamese_translation
un batteur
Vietnamese_translation
les batteurs
Vietnamese_translation
batteur professionnel
Vietnamese_translation
batteur de cuisine
Vietnamese_translation
batteur musical
Vietnamese_translation
batteur débutant
Vietnamese_translation
batteur talentueux
Vietnamese_translation
batteur expérimenté
Vietnamese_translation
un excellent batteur
Vietnamese_translation
le batteur du groupe joue avec une énergie incroyable.
Người chơi trống của nhóm chơi với năng lượng vô cùng ấn tượng.
le batteur maintient le rythme pendant toute la chanson.
Người chơi trống duy trì nhịp điệu suốt cả bài hát.
le batteur professionnel a rejoint notre groupe.
Người chơi trống chuyên nghiệp đã gia nhập nhóm của chúng tôi.
le batteur improvise un solo impressionnant.
Người chơi trống tự do chơi một đoạn độc tấu ấn tượng.
le batteur de jazz accompagne les musiciens avec talent.
Người chơi trống jazz đi kèm với các nhạc sĩ một cách tài năng.
le batteur utilise des baguettes spéciales pour créer différents sons.
Người chơi trống sử dụng những cây dùi trống đặc biệt để tạo ra các âm thanh khác nhau.
le batteur expérimenté contrôle parfaitement le tempo.
Người chơi trống có kinh nghiệm kiểm soát nhịp điệu một cách hoàn hảo.
le batteur débutant apprend les techniques de base.
Người chơi trống mới bắt đầu học các kỹ thuật cơ bản.
le batteur remplace les peaux de son instrument régulièrement.
Người chơi trống thay các lớp da của nhạc cụ định kỳ.
le batteur enregistre son album dans un studio professionnel.
Người chơi trống ghi âm album của mình trong một phòng thu chuyên nghiệp.
le batteur de rock joue avec une passion intense.
Người chơi trống rock chơi với đam mê mãnh liệt.
le batteur participe à un concert caritatif.
Người chơi trống tham gia một buổi hòa nhạc từ thiện.
le batteur et le bassiste forment une section rythmique solide.
Người chơi trống và người chơi bass tạo thành một phần nhịp điệu vững chắc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay