fortified with battlements
được gia cố với chiến lũy
battlemented castle
lâu đài có chiến lũy
battlemented walls
tường có chiến lũy
medieval battlemented architecture
kiến trúc có chiến lũy thời trung cổ
battlemented towers
các tháp có chiến lũy
A glimpse at the vice-regal residence reveals a certain Byronic romanticism.It is battlemented, with sham turrets, massive chimney-stacks, and a good deal of carved stone.
Một thoáng nhìn vào nơi ở phó vương tiết lộ một chủ nghĩa lãng mạn Byron nhất định. Nó có các chiến lũy, các ngọn tháp giả, những ống khói lớn và rất nhiều đá chạm khắc.
fortified with battlements
được gia cố với chiến lũy
battlemented castle
lâu đài có chiến lũy
battlemented walls
tường có chiến lũy
medieval battlemented architecture
kiến trúc có chiến lũy thời trung cổ
battlemented towers
các tháp có chiến lũy
A glimpse at the vice-regal residence reveals a certain Byronic romanticism.It is battlemented, with sham turrets, massive chimney-stacks, and a good deal of carved stone.
Một thoáng nhìn vào nơi ở phó vương tiết lộ một chủ nghĩa lãng mạn Byron nhất định. Nó có các chiến lũy, các ngọn tháp giả, những ống khói lớn và rất nhiều đá chạm khắc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay