bauhinias

[Mỹ]/ˈbɔːɪniə/
[Anh]/boʊˈhɪniə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một chi của cây và bụi có hoa với hoa rực rỡ; cây lan; bauhinia tím, một loài của chi này có nguồn gốc từ Trung Quốc

Cụm từ & Cách kết hợp

bauhinia tree

cây bauhinia

hong kong bauhinia

bauhinia Hồng Kông

bauhinia flower

hoa bauhinia

the bauhinia bloom

sự nở hoa của bauhinia

bauhinia species

loài bauhinia

bauhinia leaf

lá bauhinia

Câu ví dụ

the bauhinia tree is known for its beautiful flowers.

cây hoa mẫu đơn được biết đến với những bông hoa tuyệt đẹp.

in hong kong, the bauhinia is a symbol of the city.

ở hong kong, hoa mẫu đơn là biểu tượng của thành phố.

the leaves of the bauhinia are shaped like butterfly wings.

lá của cây hoa mẫu đơn có hình dạng như cánh bướm.

many parks feature the bauhinia as a decorative plant.

nhiều công viên có cây hoa mẫu đơn như một loại cây trang trí.

bauhinia flowers bloom in vibrant colors during spring.

hoa hoa mẫu đơn nở rộ với nhiều màu sắc tươi sáng vào mùa xuân.

people often take photos with the bauhinia in the background.

mọi người thường chụp ảnh với hoa mẫu đơn làm nền.

the bauhinia is often used in traditional medicine.

hoa mẫu đơn thường được sử dụng trong y học truyền thống.

children love to play under the shade of the bauhinia tree.

trẻ em thích chơi đùa dưới bóng mát của cây hoa mẫu đơn.

in some cultures, the bauhinia is associated with good luck.

trong một số nền văn hóa, hoa mẫu đơn gắn liền với may mắn.

the bauhinia's unique shape makes it easily recognizable.

hình dạng độc đáo của hoa mẫu đơn khiến nó dễ nhận ra.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay