bavarians

[Mỹ]/[ˈbævəriən]/
[Anh]/[ˈbævəriən]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Người dân Bavaria; người Bavaria.
n., pl.Người dân ở Bavaria.
adj.Liên quan đến Bavaria hoặc người dân của nó.

Cụm từ & Cách kết hợp

bavarians love beer.

Người Bavaria yêu thích bia.

supporting bavarians.

Ủng hộ người Bavaria.

proud bavarians.

Người Bavaria tự hào.

bavarian hospitality.

Sự mến khách của người Bavaria.

watching bavarians play.

Xem người Bavaria chơi.

celebrating bavarians.

Ăn mừng người Bavaria.

meet bavarians.

Gặp gỡ người Bavaria.

bavarians sing.

Người Bavaria hát.

visiting bavarians.

Thăm người Bavaria.

many bavarians.

Nhiều người Bavaria.

Câu ví dụ

many bavarians enjoy hiking in the alps during the summer months.

Nhiều người Bavaria thích đi bộ đường dài ở dãy Alps vào những tháng mùa hè.

the bavarians are known for their traditional lederhosen and dirndls.

Người Bavaria nổi tiếng với những bộ trang phục truyền thống là lederhosen và dirndls.

oktoberfest is a popular celebration among bavarians and tourists alike.

Oktoberfest là một lễ hội phổ biến giữa người Bavaria và khách du lịch.

some bavarians still speak bavarian, a dialect of german.

Một số người Bavaria vẫn còn nói tiếng Bavaria, một phương ngữ của tiếng Đức.

bavarian cuisine often features hearty dishes like sausages and pretzels.

Ẩm thực Bavaria thường có các món ăn no nà như xúc xích và bánh mì vòng.

the bavarians are proud of their rich cultural heritage and traditions.

Người Bavaria tự hào về di sản văn hóa và truyền thống phong phú của họ.

we met several friendly bavarians while exploring munich.

Chúng tôi đã gặp một số người Bavaria thân thiện trong khi khám phá Munich.

bavarians often gather in beer gardens to socialize and enjoy the weather.

Người Bavaria thường tụ tập trong các vườn bia để giao lưu và tận hưởng thời tiết.

the bavarians have a strong sense of regional identity.

Người Bavaria có ý thức mạnh mẽ về bản sắc khu vực.

many bavarians support their local football (soccer) team with great enthusiasm.

Nhiều người Bavaria ủng hộ đội bóng đá địa phương của họ với sự nhiệt tình lớn lao.

bavarians value craftsmanship and traditional skills.

Người Bavaria coi trọng kỹ năng thủ công và truyền thống.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay