bayes

Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Bayesian: Một phương pháp trong lý thuyết xác suất được sử dụng để cập nhật và dự đoán xác suất của các sự kiện xảy ra.

Cụm từ & Cách kết hợp

Bayes theorem

Định lý Bayes

Bayesian inference

Suy luận Bayesian

Bayesian network

Mạng Bayesian

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay