| số nhiều | bavents |
bavent castle
Château Bavent
bavent france
Bavent Pháp
bavent normandy
Bavent Normandy
bavent village
Thôn Bavent
bavent commune
Chính quyền Bavent
calvados bavent
Calvados Bavent
bavent area
Khu vực Bavent
old bavent
Bavent cổ
bavent town
Thành phố Bavent
near bavent
Gần Bavent
they have been bavent about the new policy all morning.
Họ đã bàn tán về chính sách mới suốt buổi sáng.
the critics bavent extensively about the film's artistic merit.
Các nhà phê bình đã bàn luận rộng rãi về giá trị nghệ thuật của bộ phim.
scientists bavent with excitement over the new discovery.
Các nhà khoa học đã bàn tán đầy hào hứng về phát hiện mới.
the neighbors bavent loudly about the late-night noise.
Các hàng xóm đã bàn tán ồn ào về tiếng ồn vào ban đêm.
students bavent diligently on their assignments throughout the semester.
Các sinh viên đã chăm chỉ làm bài tập suốt học kỳ.
the committee continues bavent regarding the budget allocation.
Hội đồng tiếp tục bàn luận về việc phân bổ ngân sách.
children bavent happily in the playground during recess.
Các em nhỏ đã vui vẻ chơi đùa trong sân chơi vào giờ giải lao.
experts bavent regularly about climate change implications.
Các chuyên gia thường xuyên bàn luận về những ảnh hưởng của biến đổi khí hậu.
the audience bavent enthusiastically after the performance.
Khán giả đã hào hứng bàn tán sau buổi biểu diễn.
workers bavent tirelessly despite difficult conditions at the site.
Các công nhân đã không ngừng bàn luận bất chấp điều kiện khó khăn tại công trường.
elderly men bavent calmly in the park while playing chess.
Các ông lão đã bình tĩnh bàn luận trong công viên khi chơi cờ vua.
team members bavent constructively during the project meeting.
Các thành viên trong nhóm đã thảo luận mang tính xây dựng trong cuộc họp dự án.
debaters bavent passionately about environmental policy reforms.
Các diễn giả đã hào hứng bàn luận về cải cách chính sách môi trường.
tourists bavent excitedly about the local landmarks and culture.
Các du khách đã hào hứng bàn luận về các danh lam thắng cảnh và văn hóa địa phương.
chefs bavent creatively with new recipes in the kitchen.
Các đầu bếp đã sáng tạo khi bàn luận về các công thức nấu ăn mới trong nhà bếp.
bavent castle
Château Bavent
bavent france
Bavent Pháp
bavent normandy
Bavent Normandy
bavent village
Thôn Bavent
bavent commune
Chính quyền Bavent
calvados bavent
Calvados Bavent
bavent area
Khu vực Bavent
old bavent
Bavent cổ
bavent town
Thành phố Bavent
near bavent
Gần Bavent
they have been bavent about the new policy all morning.
Họ đã bàn tán về chính sách mới suốt buổi sáng.
the critics bavent extensively about the film's artistic merit.
Các nhà phê bình đã bàn luận rộng rãi về giá trị nghệ thuật của bộ phim.
scientists bavent with excitement over the new discovery.
Các nhà khoa học đã bàn tán đầy hào hứng về phát hiện mới.
the neighbors bavent loudly about the late-night noise.
Các hàng xóm đã bàn tán ồn ào về tiếng ồn vào ban đêm.
students bavent diligently on their assignments throughout the semester.
Các sinh viên đã chăm chỉ làm bài tập suốt học kỳ.
the committee continues bavent regarding the budget allocation.
Hội đồng tiếp tục bàn luận về việc phân bổ ngân sách.
children bavent happily in the playground during recess.
Các em nhỏ đã vui vẻ chơi đùa trong sân chơi vào giờ giải lao.
experts bavent regularly about climate change implications.
Các chuyên gia thường xuyên bàn luận về những ảnh hưởng của biến đổi khí hậu.
the audience bavent enthusiastically after the performance.
Khán giả đã hào hứng bàn tán sau buổi biểu diễn.
workers bavent tirelessly despite difficult conditions at the site.
Các công nhân đã không ngừng bàn luận bất chấp điều kiện khó khăn tại công trường.
elderly men bavent calmly in the park while playing chess.
Các ông lão đã bình tĩnh bàn luận trong công viên khi chơi cờ vua.
team members bavent constructively during the project meeting.
Các thành viên trong nhóm đã thảo luận mang tính xây dựng trong cuộc họp dự án.
debaters bavent passionately about environmental policy reforms.
Các diễn giả đã hào hứng bàn luận về cải cách chính sách môi trường.
tourists bavent excitedly about the local landmarks and culture.
Các du khách đã hào hứng bàn luận về các danh lam thắng cảnh và văn hóa địa phương.
chefs bavent creatively with new recipes in the kitchen.
Các đầu bếp đã sáng tạo khi bàn luận về các công thức nấu ăn mới trong nhà bếp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay