bayanihan

[US]/ˌbɑːjɑːniˈhɑːn/
[UK]/ˌbɑːjɑːniˈhɑːn/
Frequency: Very High

Translation

n. Tinh thần đoàn kết và hợp tác giữa các hàng xóm, thường được thể hiện qua hành động di dời nhà đến nơi ở mới.

Phrases & Collocations

bayanihan spirit

tinh thần bayanihan

bayanihan tradition

truyền thống bayanihan

bayanihan values

giá trị bayanihan

practicing bayanihan

thực hành bayanihan

true bayanihan

bayanihan đúng nghĩa

bayanihan concept

khái niệm bayanihan

bayanihan practice

thực hành bayanihan

bayanihan culture

văn hóa bayanihan

bayanihan act

hành động bayanihan

bayanihan community

đời sống cộng đồng bayanihan

Example Sentences

the bayanihan spirit is deeply rooted in filipino culture.

Tinh thần bayanihan đã深深植根于菲律宾文化中。

community members practiced bayanihan to rebuild the damaged homes.

Các thành viên cộng đồng đã thực hành bayanihan để xây dựng lại các ngôi nhà bị hư hại.

the bayanihan concept promotes mutual cooperation among neighbors.

Khái niệm bayanihan thúc đẩy sự hợp tác tương hỗ giữa các hàng xóm.

traditional bayanihan involves collective labor for communal benefit.

Bayanihan truyền thống bao gồm lao động tập thể vì lợi ích chung.

young volunteers embody the bayanihan values in their community work.

Các tình nguyện viên trẻ thể hiện các giá trị bayanihan trong công việc cộng đồng của họ.

the bayanihan tradition continues in rural villages throughout the philippines.

Tradition bayanihan tiếp tục được duy trì trong các làng quê khắp cả Philippines.

bayanihan cooperation is essential during natural disasters.

Sự hợp tác bayanihan là cần thiết trong các thảm họa thiên nhiên.

we witnessed true bayanihan when the entire village came together.

Chúng tôi đã chứng kiến tinh thần bayanihan thật sự khi toàn bộ làng xóm đoàn kết lại.

the bayanihan practice strengthens social bonds in communities.

Thực hành bayanihan củng cố các mối quan hệ xã hội trong cộng đồng.

modern bayanihan initiatives address contemporary social challenges.

Các sáng kiến bayanihan hiện đại giải quyết các thách thức xã hội đương đại.

their bayanihan effort restored the community center in just one week.

Nỗ lực bayanihan của họ đã khôi phục lại trung tâm cộng đồng chỉ trong một tuần.

the spirit of bayanihan fosters unity and mutual support.

Tinh thần bayanihan thúc đẩy sự đoàn kết và hỗ trợ lẫn nhau.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now