bayat

[Mỹ]/ˈbeɪət/
[Anh]/ˈbeɪət/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. họ; tên riêng được sử dụng trong bối cảnh Đức, Thổ Nhĩ Kỳ, Iran và Pháp
Các dạng của từ
số nhiềubayats

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay