| số nhiều | bayberries |
bayberry wax
sáp tầm xuân
bayberry candles
nến tầm xuân
harvest bayberries
thu hoạch tầm xuân
bayberry shrubs
cây bụi tầm xuân
bayberry flavor
hương vị tầm xuân
traditional bayberry jam
mứt tầm xuân truyền thống
bayberry pie filling
nhân bánh táo tầm xuân
wild bayberry bushes
các bụi tầm xuân hoang dã
bayberry is often used to make candles.
thường được sử dụng để làm nến.
in autumn, bayberry bushes are full of ripe berries.
vào mùa thu, cây bụi bayberry đầy những quả mọng chín.
many people enjoy the sweet taste of bayberry jam.
rất nhiều người thích vị ngọt của mứt bayberry.
bayberry trees thrive in coastal regions.
cây bayberry phát triển mạnh ở các vùng ven biển.
bayberry leaves can be used for flavoring dishes.
lá bayberry có thể được sử dụng để tạo hương vị cho các món ăn.
she picked fresh bayberries from the garden.
cô ấy hái những quả bayberry tươi từ vườn.
bayberry is known for its medicinal properties.
bayberry được biết đến với đặc tính chữa bệnh.
during the festival, they served bayberry wine.
trong lễ hội, họ phục vụ rượu bayberry.
bayberry bushes attract various types of wildlife.
cây bụi bayberry thu hút nhiều loại động vật hoang dã.
she planted bayberry to enhance her garden's biodiversity.
cô ấy trồng bayberry để tăng cường đa dạng sinh học cho khu vườn của mình.
bayberry wax
sáp tầm xuân
bayberry candles
nến tầm xuân
harvest bayberries
thu hoạch tầm xuân
bayberry shrubs
cây bụi tầm xuân
bayberry flavor
hương vị tầm xuân
traditional bayberry jam
mứt tầm xuân truyền thống
bayberry pie filling
nhân bánh táo tầm xuân
wild bayberry bushes
các bụi tầm xuân hoang dã
bayberry is often used to make candles.
thường được sử dụng để làm nến.
in autumn, bayberry bushes are full of ripe berries.
vào mùa thu, cây bụi bayberry đầy những quả mọng chín.
many people enjoy the sweet taste of bayberry jam.
rất nhiều người thích vị ngọt của mứt bayberry.
bayberry trees thrive in coastal regions.
cây bayberry phát triển mạnh ở các vùng ven biển.
bayberry leaves can be used for flavoring dishes.
lá bayberry có thể được sử dụng để tạo hương vị cho các món ăn.
she picked fresh bayberries from the garden.
cô ấy hái những quả bayberry tươi từ vườn.
bayberry is known for its medicinal properties.
bayberry được biết đến với đặc tính chữa bệnh.
during the festival, they served bayberry wine.
trong lễ hội, họ phục vụ rượu bayberry.
bayberry bushes attract various types of wildlife.
cây bụi bayberry thu hút nhiều loại động vật hoang dã.
she planted bayberry to enhance her garden's biodiversity.
cô ấy trồng bayberry để tăng cường đa dạng sinh học cho khu vườn của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay