baye

[Mỹ]/beɪ/
[Anh]/beɪ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Word Forms
số nhiềubayes
so sánh hơnbayer

Cụm từ & Cách kết hợp

native baye

baye's theorem

baye tapestry

old baye

sweet baye

baye method

red baye

baye region

baye style

baye leaves

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay