frequentist

[Mỹ]/ˈfriːkwəntɪst/
[Anh]/ˈfrikwəntɪst/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. người ủng hộ hoặc sử dụng phương pháp tần suất trong thống kê
adj. thuộc về hoặc liên quan đến phương pháp tần suất trong thống kê

Cụm từ & Cách kết hợp

frequentist approach

phương pháp thường xuyên

frequentist inference

suy luận thường xuyên

frequentist statistics

thống kê thường xuyên

frequentist model

mô hình thường xuyên

frequentist perspective

quan điểm thường xuyên

frequentist analysis

phân tích thường xuyên

frequentist method

phương pháp thường xuyên

frequentist hypothesis

giả thuyết thường xuyên

frequentist test

kiểm định thường xuyên

frequentist framework

khung khổ thường xuyên

Câu ví dụ

the frequentist approach focuses on long-run frequencies of events.

phương pháp phân tích thống kê dựa trên tần suất xuất hiện lâu dài của các sự kiện.

in a frequentist framework, probabilities are defined by the limit of relative frequencies.

trong khuôn khổ thống kê dựa trên tần suất, xác suất được định nghĩa bởi giới hạn của tần số tương đối.

frequentist statistics often rely on hypothesis testing.

thống kê dựa trên tần suất thường dựa vào kiểm định giả thuyết.

many researchers prefer the frequentist method for its simplicity.

nhiều nhà nghiên cứu thích phương pháp dựa trên tần suất vì sự đơn giản của nó.

frequentist estimators can be biased in small samples.

các ước lượng dựa trên tần suất có thể bị sai lệch trong các mẫu nhỏ.

the frequentist paradigm contrasts with bayesian methods.

paradigm dựa trên tần suất tương phản với các phương pháp Bayesian.

frequentist analysis requires a clear definition of the null hypothesis.

phân tích dựa trên tần suất đòi hỏi một định nghĩa rõ ràng về giả thuyết đối không.

critics argue that frequentist methods can be misleading.

các nhà phê bình cho rằng các phương pháp dựa trên tần suất có thể gây hiểu lầm.

understanding frequentist concepts is essential for statistical literacy.

hiểu các khái niệm dựa trên tần suất là điều cần thiết cho trình độ về thống kê.

frequentist confidence intervals provide a range of plausible values.

các khoảng tin cậy dựa trên tần suất cung cấp một phạm vi các giá trị hợp lý.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay