bayou

[Mỹ]/beɪˈjuː/
[Anh]/baɪˈu/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một dòng suối nhỏ hoặc khe nước, thường ở khu vực đầm lầy.; Một vịnh nhỏ của biển, thường được bao quanh một phần bởi đất.; Cửa sông nơi nó đổ vào một vùng nước lớn hơn.
Word Forms
số nhiềubayous

Cụm từ & Cách kết hợp

louisiana bayou

bayou Louisiana

explore the bayou

khám phá vịnh

swampy bayou

vịnh đầm lầy

bayou folklore

truyền thuyết về vịnh

the mystical bayou

vịnh huyền bí

Câu ví dụ

the bayou is home to many unique species of wildlife.

Bayou là nơi sinh sống của nhiều loài động vật hoang dã độc đáo.

we took a boat ride through the bayou to see the alligators.

Chúng tôi đã đi thuyền trên vịnh để xem cá sấu.

the bayou's ecosystem is delicate and needs protection.

Hệ sinh thái của vịnh rất mong manh và cần được bảo vệ.

fishing in the bayou can be a relaxing experience.

Câu cá ở vịnh có thể là một trải nghiệm thư giãn.

many stories and legends are told about the bayou.

Nhiều câu chuyện và truyền thuyết được kể về vịnh.

the bayou is often shrouded in mist early in the morning.

Vịnh thường bị bao phủ bởi sương mù vào sáng sớm.

kayaking in the bayou allows you to explore hidden areas.

Chèo thuyền kayak trên vịnh cho phép bạn khám phá những khu vực ẩn giấu.

birdwatching in the bayou can be quite rewarding.

Ngắm chim trên vịnh có thể rất đáng giá.

the bayou is known for its beautiful cypress trees.

Vịnh nổi tiếng với những cây phương nam tuyệt đẹp.

local cuisine often features seafood from the bayou.

Ẩm thực địa phương thường có các món hải sản từ vịnh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay