| số nhiều | bdtcs |
our company recently obtained bdtc certification for our data management practices.
Doanh nghiệp của chúng tôi gần đây đã đạt được chứng nhận BDTc cho các thực hành quản lý dữ liệu của mình.
the annual bdtc conference brings together industry leaders to discuss emerging trends.
Hội nghị BDTc hàng năm tập trung các nhà lãnh đạo ngành để thảo luận về các xu hướng mới nổi.
the new bdtc standards will take effect next quarter.
Chuẩn BDTc mới sẽ có hiệu lực vào quý tới.
we are planning a comprehensive bdtc implementation across all departments.
Chúng tôi đang lên kế hoạch triển khai BDTc toàn diện trên tất cả các phòng ban.
the bdtc framework provides a structured approach to data governance.
Khung BDTc cung cấp một phương pháp có cấu trúc cho quản trị dữ liệu.
employees must complete bdtc training before accessing sensitive systems.
Nhân viên phải hoàn thành đào tạo BDTc trước khi truy cập các hệ thống nhạy cảm.
meeting bdtc requirements is essential for maintaining vendor status.
Đáp ứng các yêu cầu BDTc là cần thiết để duy trì tư cách nhà cung cấp.
the audit confirmed full bdtc compliance across our operations.
Kiểm toán đã xác nhận việc tuân thủ đầy đủ BDTc trong toàn bộ hoạt động của chúng tôi.
she earned her bdtc certification after months of rigorous study.
Cô ấy đã đạt được chứng nhận BDTc sau nhiều tháng học tập nghiêm túc.
the bdtc methodology has been adopted by major corporations worldwide.
Phương pháp BDTc đã được các công ty lớn trên toàn thế giới áp dụng.
the bdtc assessment revealed several areas for improvement.
Bài đánh giá BDTc đã chỉ ra một số lĩnh vực cần cải thiện.
following bdtc guidelines ensures consistent quality control.
Việc tuân thủ các hướng dẫn BDTc đảm bảo kiểm soát chất lượng nhất quán.
the bdtc protocol streamlines data transfer between systems.
Giao thức BDTc giúp đơn giản hóa việc chuyển dữ liệu giữa các hệ thống.
our company recently obtained bdtc certification for our data management practices.
Doanh nghiệp của chúng tôi gần đây đã đạt được chứng nhận BDTc cho các thực hành quản lý dữ liệu của mình.
the annual bdtc conference brings together industry leaders to discuss emerging trends.
Hội nghị BDTc hàng năm tập trung các nhà lãnh đạo ngành để thảo luận về các xu hướng mới nổi.
the new bdtc standards will take effect next quarter.
Chuẩn BDTc mới sẽ có hiệu lực vào quý tới.
we are planning a comprehensive bdtc implementation across all departments.
Chúng tôi đang lên kế hoạch triển khai BDTc toàn diện trên tất cả các phòng ban.
the bdtc framework provides a structured approach to data governance.
Khung BDTc cung cấp một phương pháp có cấu trúc cho quản trị dữ liệu.
employees must complete bdtc training before accessing sensitive systems.
Nhân viên phải hoàn thành đào tạo BDTc trước khi truy cập các hệ thống nhạy cảm.
meeting bdtc requirements is essential for maintaining vendor status.
Đáp ứng các yêu cầu BDTc là cần thiết để duy trì tư cách nhà cung cấp.
the audit confirmed full bdtc compliance across our operations.
Kiểm toán đã xác nhận việc tuân thủ đầy đủ BDTc trong toàn bộ hoạt động của chúng tôi.
she earned her bdtc certification after months of rigorous study.
Cô ấy đã đạt được chứng nhận BDTc sau nhiều tháng học tập nghiêm túc.
the bdtc methodology has been adopted by major corporations worldwide.
Phương pháp BDTc đã được các công ty lớn trên toàn thế giới áp dụng.
the bdtc assessment revealed several areas for improvement.
Bài đánh giá BDTc đã chỉ ra một số lĩnh vực cần cải thiện.
following bdtc guidelines ensures consistent quality control.
Việc tuân thủ các hướng dẫn BDTc đảm bảo kiểm soát chất lượng nhất quán.
the bdtc protocol streamlines data transfer between systems.
Giao thức BDTc giúp đơn giản hóa việc chuyển dữ liệu giữa các hệ thống.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay