beachcombing

[Mỹ]/biːtʃkɒm/
[Anh]/bēchˈkɑːm/

Dịch

v. Tìm kiếm vỏ sò, thủy tinh biển, hoặc các đồ vật khác trên bãi biển.; Xin ăn hoặc tìm kiếm để sống trên bãi biển.

Cụm từ & Cách kết hợp

beachcomb for shells

tìm kiếm vỏ sò trên bãi biển

a keen beachcomber

người nhặt vỏ sò nhiệt tình

beachcomb for treasures

tìm kiếm kho báu trên bãi biển

beachcomb with friends

đi nhặt vỏ sò với bạn bè

Câu ví dụ

we love to beachcomb during our summer vacations.

Chúng tôi rất thích nhặt vỏ sò, vỏ ốc trong kỳ nghỉ hè của mình.

beachcombing can be a relaxing way to spend the day.

Nhặt vỏ sò, vỏ ốc có thể là một cách thư giãn để dành thời gian trong ngày.

she found a beautiful shell while beachcombing.

Cô ấy đã tìm thấy một vỏ sò đẹp trong khi nhặt vỏ sò, vỏ ốc.

beachcombers often search for unique treasures along the shore.

Những người nhặt vỏ sò thường tìm kiếm những kho báu độc đáo dọc theo bờ biển.

we spent the afternoon beachcombing at the local beach.

Chúng tôi đã dành cả buổi chiều nhặt vỏ sò, vỏ ốc tại bãi biển địa phương.

beachcombing is a popular activity for families.

Nhặt vỏ sò, vỏ ốc là một hoạt động phổ biến cho các gia đình.

he enjoys beachcombing for interesting rocks and driftwood.

Anh ấy thích nhặt vỏ sò, vỏ ốc để tìm những viên đá và gỗ trôi thú vị.

beachcombing can lead to some surprising discoveries.

Nhặt vỏ sò, vỏ ốc có thể dẫn đến những khám phá bất ngờ.

she took her kids beachcombing to teach them about marine life.

Cô ấy đưa con cái của mình đi nhặt vỏ sò, vỏ ốc để dạy chúng về đời sống sinh vật biển.

after the storm, the beach was perfect for beachcombing.

Sau cơn bão, bãi biển là nơi hoàn hảo để nhặt vỏ sò, vỏ ốc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay