collecting seashells
thu thập vỏ sò
seashells on beach
vỏ sò trên bãi biển
seashells for crafts
vỏ sò để làm đồ thủ công
seashells in hand
vỏ sò trong tay
seashells by sea
vỏ sò từ biển
decorating with seashells
trang trí bằng vỏ sò
seashells and sand
vỏ sò và cát
seashells for jewelry
vỏ sò để làm đồ trang sức
seashells in collection
vỏ sò trong bộ sưu tập
seashells on shore
vỏ sò trên bờ biển
she collects seashells on the beach every summer.
Cô ấy sưu tầm vỏ sò trên bãi biển mỗi mùa hè.
we found beautiful seashells during our vacation.
Chúng tôi đã tìm thấy những vỏ sò đẹp trong kỳ nghỉ của chúng tôi.
seashells can be used for making jewelry.
Vỏ sò có thể được sử dụng để làm đồ trang sức.
children love to search for seashells at the shore.
Trẻ em thích tìm kiếm vỏ sò ở bờ biển.
she has a jar full of seashells from different beaches.
Cô ấy có một lọ đầy vỏ sò từ những bãi biển khác nhau.
seashells come in various shapes and colors.
Vỏ sò có nhiều hình dạng và màu sắc khác nhau.
we learned about the different types of seashells in class.
Chúng tôi đã học về các loại vỏ sò khác nhau ở lớp học.
seashells can tell us a lot about marine life.
Vỏ sò có thể cho chúng ta biết rất nhiều về đời sống sinh vật biển.
you can find seashells along the coastline.
Bạn có thể tìm thấy vỏ sò dọc theo bờ biển.
seashells make great decorations for your home.
Vỏ sò làm đồ trang trí tuyệt vời cho ngôi nhà của bạn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay