Methods Microscrew implants were implanted below the mandibular first and second premolars of four Beagle dogs as anchorage to intrude the teeth.
Phương pháp: Cấy ghép vi vít đã được cấy ghép dưới răng hàm thứ nhất và răng hàm thứ hai của bốn con chó Beagle như một điểm neo để đẩy răng ra.
I have a beagle as a pet.
Tôi có một chú chó Beagle làm thú cưng.
The beagle is known for its sense of smell.
Chó Beagle nổi tiếng với khứu giác của chúng.
She took her beagle for a walk in the park.
Cô ấy đưa chú chó Beagle của mình đi dạo trong công viên.
The beagle howled at the moon.
Chú chó Beagle hú lên với mặt trăng.
Beagles are often used as sniffer dogs at airports.
Chó Beagle thường được sử dụng làm chó săn tại các sân bay.
The beagle puppy was full of energy.
Chú chó Beagle con tràn đầy năng lượng.
The beagle breed is known for its friendly nature.
Giống chó Beagle nổi tiếng với tính cách thân thiện.
The beagle's ears are long and droopy.
Tai của chó Beagle dài và cụp xuống.
Beagles have a strong hunting instinct.
Chó Beagle có bản năng săn bắt mạnh mẽ.
She trained her beagle to fetch the newspaper.
Cô ấy huấn luyện chú chó Beagle của mình để lấy báo.
Your stupid beagle sniffed in my root beer!
Chú chó Beagle ngốc nghếch của bạn đã ngửi trong đồ uống root beer của tôi!
Nguồn: A Charlie Brown New Year SpecialAnd my dog, Braxton, is a six-year-old beagle mix.
Và chó của tôi, Braxton, là một chó Beagle lai 6 tuổi.
Nguồn: National Geographic Science Popularization (Video Version)Taking flight turns beagles into eagles, aero dales into " air mail" .
Bay lên biến chó Beagle thành đại bàng, các cuộc diễu hành hàng không thành " thư hàng không".
Nguồn: CNN 10 Student English January 2021 CollectionLyndon Johnson brought beagles named Him and Her to the White House.
Lyndon Johnson đã mang những chú chó Beagle tên là Him và Her đến Nhà Trắng.
Nguồn: CNN 10 Student English January 2021 CollectionAnd then even some beagles who were killed instead of receiving basic veterinary care.
Và thậm chí một số chú chó Beagle đã bị giết thay vì được chăm sóc thú y cơ bản.
Nguồn: VOA Standard English (Video Version) - 2022 CollectionThe beagles are now being given medical examinations and vaccinations before being made available for adoption.
Những chú chó Beagle hiện đang được khám sức khỏe và tiêm phòng trước khi được đưa ra để nhận nuôi.
Nguồn: BBC Listening Collection August 2022My mom was walking down the street and she saw this little beagle puppy on the corner.
Mẹ tôi đang đi xuống đường và bà ấy đã thấy chú chó Beagle con nhỏ ở góc phố.
Nguồn: National Geographic Science Popularization (Video Version)Some breeds, such as huskies and beagles, may be more likely to howl--or make a long, loud barking sound.
Một số giống, như chó Husky và chó Beagle, có thể có nhiều khả năng hú--hoặc tạo ra âm thanh sủa lớn và dài.
Nguồn: VOA Special May 2022 CollectionSnoopy is a type of dog called a beagle.
Snoopy là một loại chó được gọi là Beagle.
Nguồn: 2014 English CafeThe boy lifted his beagle to the table.
Cậu bé nhấc chú chó Beagle của mình lên bàn.
Nguồn: Level 8 08.SpotlightMethods Microscrew implants were implanted below the mandibular first and second premolars of four Beagle dogs as anchorage to intrude the teeth.
Phương pháp: Cấy ghép vi vít đã được cấy ghép dưới răng hàm thứ nhất và răng hàm thứ hai của bốn con chó Beagle như một điểm neo để đẩy răng ra.
I have a beagle as a pet.
Tôi có một chú chó Beagle làm thú cưng.
The beagle is known for its sense of smell.
Chó Beagle nổi tiếng với khứu giác của chúng.
She took her beagle for a walk in the park.
Cô ấy đưa chú chó Beagle của mình đi dạo trong công viên.
The beagle howled at the moon.
Chú chó Beagle hú lên với mặt trăng.
Beagles are often used as sniffer dogs at airports.
Chó Beagle thường được sử dụng làm chó săn tại các sân bay.
The beagle puppy was full of energy.
Chú chó Beagle con tràn đầy năng lượng.
The beagle breed is known for its friendly nature.
Giống chó Beagle nổi tiếng với tính cách thân thiện.
The beagle's ears are long and droopy.
Tai của chó Beagle dài và cụp xuống.
Beagles have a strong hunting instinct.
Chó Beagle có bản năng săn bắt mạnh mẽ.
She trained her beagle to fetch the newspaper.
Cô ấy huấn luyện chú chó Beagle của mình để lấy báo.
Your stupid beagle sniffed in my root beer!
Chú chó Beagle ngốc nghếch của bạn đã ngửi trong đồ uống root beer của tôi!
Nguồn: A Charlie Brown New Year SpecialAnd my dog, Braxton, is a six-year-old beagle mix.
Và chó của tôi, Braxton, là một chó Beagle lai 6 tuổi.
Nguồn: National Geographic Science Popularization (Video Version)Taking flight turns beagles into eagles, aero dales into " air mail" .
Bay lên biến chó Beagle thành đại bàng, các cuộc diễu hành hàng không thành " thư hàng không".
Nguồn: CNN 10 Student English January 2021 CollectionLyndon Johnson brought beagles named Him and Her to the White House.
Lyndon Johnson đã mang những chú chó Beagle tên là Him và Her đến Nhà Trắng.
Nguồn: CNN 10 Student English January 2021 CollectionAnd then even some beagles who were killed instead of receiving basic veterinary care.
Và thậm chí một số chú chó Beagle đã bị giết thay vì được chăm sóc thú y cơ bản.
Nguồn: VOA Standard English (Video Version) - 2022 CollectionThe beagles are now being given medical examinations and vaccinations before being made available for adoption.
Những chú chó Beagle hiện đang được khám sức khỏe và tiêm phòng trước khi được đưa ra để nhận nuôi.
Nguồn: BBC Listening Collection August 2022My mom was walking down the street and she saw this little beagle puppy on the corner.
Mẹ tôi đang đi xuống đường và bà ấy đã thấy chú chó Beagle con nhỏ ở góc phố.
Nguồn: National Geographic Science Popularization (Video Version)Some breeds, such as huskies and beagles, may be more likely to howl--or make a long, loud barking sound.
Một số giống, như chó Husky và chó Beagle, có thể có nhiều khả năng hú--hoặc tạo ra âm thanh sủa lớn và dài.
Nguồn: VOA Special May 2022 CollectionSnoopy is a type of dog called a beagle.
Snoopy là một loại chó được gọi là Beagle.
Nguồn: 2014 English CafeThe boy lifted his beagle to the table.
Cậu bé nhấc chú chó Beagle của mình lên bàn.
Nguồn: Level 8 08.SpotlightKhám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay