beanstalks

[Mỹ]/'biːnstɔːk/
[Anh]/'binstɔk/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. cây đậu

Cụm từ & Cách kết hợp

giant beanstalk

đậu phách trảo khổng lồ

climb the beanstalk

leo lên đậu phách trảo

magic beanstalk

đậu phách trảo ma thuật

Câu ví dụ

Jack climbed the beanstalk to reach the giant's castle

Jack đã leo lên cây đậu để đến lâu đài của người khổng lồ.

The beanstalk grew rapidly overnight

Cây đậu mọc rất nhanh vào một đêm.

The fairy tale of Jack and the Beanstalk is a popular story

Câu chuyện cổ tích về Jack và cây đậu là một câu chuyện nổi tiếng.

The beanstalk twisted and turned as it reached towards the sky

Cây đậu ngoằn ngoèo và uốn éo khi nó vươn lên trời.

The farmer planted the beanstalk in the fertile soil

Người nông dân đã trồng cây đậu trong đất màu mỡ.

The beanstalk swayed in the wind

Cây đậu đong đưa trong gió.

Children enjoy acting out the story of Jack and the Beanstalk

Trẻ em thích đóng vai trong câu chuyện về Jack và cây đậu.

The beanstalk provided a ladder for Jack to climb

Cây đậu cung cấp một cái thang cho Jack để leo lên.

The beanstalk reached up into the clouds

Cây đậu vươn lên tận những đám mây.

The giant chased Jack down the beanstalk

Người khổng lồ đuổi theo Jack xuống cây đậu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay