bearberry

[Mỹ]/ˈbɛərbəri/
[Anh]/ˈbɛrˌbɛri/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một loại cây bụi thường xanh nhỏ với quả đỏ, thường được sử dụng trong y học.
Word Forms
số nhiềubearberries

Cụm từ & Cách kết hợp

bearberry tea

trà bách xù

bearberry extract

chiết xuất bách xù

bearberry plant

cây bách xù

bearberry fruit

quả bách xù

medicinal bearberry

bách xù chữa bệnh

bearberry benefits

lợi ích của bách xù

wild bearberry

bách xù dại

bearberry jam

mứt bách xù

harvesting bearberries

thu hoạch quả bách xù

Câu ví dụ

the bearberry plant thrives in rocky soil.

cây thông non phát triển mạnh trong đất đá.

bearberry leaves can be used for herbal tea.

lá thông non có thể được sử dụng để pha trà thảo dược.

many animals feed on bearberry berries in the wild.

nhiều động vật ăn quả thông non trong tự nhiên.

bearberry is often found in arctic and alpine regions.

thông non thường được tìm thấy ở các vùng arctic và alpine.

the bearberry's bright red berries attract birds.

những quả mọng màu đỏ tươi của cây thông non thu hút chim.

bearberry is known for its medicinal properties.

thông non được biết đến với đặc tính chữa bệnh.

bearberry can be used for ground cover in gardens.

thông non có thể được sử dụng làm lớp phủ mặt đất trong vườn.

the bearberry's waxy leaves help retain moisture.

lá cây thông non có lớp phủ sáp giúp giữ ẩm.

in traditional medicine, bearberry is used to treat urinary issues.

trong y học truyền thống, thông non được sử dụng để điều trị các vấn đề về tiết niệu.

bearberry can survive in harsh weather conditions.

thông non có thể tồn tại trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay